Finance

Danh sách
Tại sao 603893 giảm 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
603893:SHA
Rockchip
171,01 CN¥
-9,99%
(-18,99) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603893...
Mở
191,00 CN¥
Cao
192,00 CN¥
Thấp
171,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
83,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,95 Tr
Khối lượng
22,53 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,38 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
52,80
Cao nhất trong 52 tuần
233,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
145,45 CN¥
EPS
3,24 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
191,00 CN¥
Cao
192,00 CN¥
Thấp
171,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
83,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,95 Tr
Khối lượng
22,53 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,38 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
52,80
Cao nhất trong 52 tuần
233,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
145,45 CN¥
EPS
3,24 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rockchip is a Chinese fabless semiconductor company based in Fuzhou, Fujian province. It has offices in Shanghai, Beijing, Shenzhen, Hangzhou and Hong Kong. It designs system on a chip products, using the ARM architecture licensed from ARM Holdings for the majority of its projects. Rockchip was one of the top 50 fabless IC suppliers in 2018. The company established cooperation with Google, Microsoft and Intel. On 27 May 2014, Intel announced an agreement with Rockchip to adopt the Intel architecture for entry-level tablets. Rockchip is a supplier of SoCs to Chinese white-box tablet manufacturers as well as supplying OEMs such as Asus, HP, Samsung and Toshiba. Rockchip has been providing SoC products for tablets & PCs, streaming media TV boxes, AI audio & vision, IoT hardware since founded in 2001. Wikipedia
Giới thiệu về Rockchip
Giám đốc điều hànhMin Li
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập25 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
1,26 T
1,21 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
648,55 Tr
728,61 Tr
686,60 Tr
872,77 Tr
Chi phí doanh thu
648,55 Tr
728,61 Tr
686,60 Tr
872,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
171,40 Tr
233,40 Tr
159,09 Tr
211,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,42 Tr
61,26 Tr
41,02 Tr
59,23 Tr
Chi phí hoạt động
188,10 Tr
294,11 Tr
172,31 Tr
226,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
836,65 Tr
1,02 T
858,92 Tr
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
258,89 Tr
237,99 Tr
346,54 Tr
571,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,75 Tr
2,62 Tr
-3,78 Tr
3,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
263,53 Tr
274,62 Tr
357,95 Tr
584,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
275,46 Tr
251,38 Tr
353,40 Tr
580,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,10 Tr
14,25 Tr
28,75 Tr
54,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,73%
5,19%
8,03%
9,39%
Chi phí hoạt động khác
-35,68 Tr
-2,12 Tr
-26,58 Tr
-45,21 Tr
Thu nhập ròng
248,43 Tr
260,38 Tr
329,19 Tr
529,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,68%
20,65%
27,31%
31,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,17 Tr
13,84 Tr
11,64 Tr
14,89 Tr
Chi phí lãi suất
-706,03 N
-657,18 N
-994,93 N
-971,72 N
Chi phí lãi suất ròng
19,47 Tr
13,19 Tr
10,65 Tr
13,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
282,14 Tr
267,93 Tr
376,47 Tr
610,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,27 N
-
-
1,86 N
Các ứng dụng của Google