Finance

Danh sách
Tại sao 603890 giảm 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
603890:SHA
Suzhou Chunqiu Electronic Tchnlgy Co Ltd
14,33 CN¥
-2,78%
(-0,41) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603890...
Mở
14,20 CN¥
Cao
14,77 CN¥
Thấp
14,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,07 Tr
Khối lượng
18,40 Tr
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,53
Cao nhất trong 52 tuần
32,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,03 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,80 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
14,20 CN¥
Cao
14,77 CN¥
Thấp
14,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,07 Tr
Khối lượng
18,40 Tr
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,53
Cao nhất trong 52 tuần
32,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,03 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,80 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Chunqiu Electronic Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,74 N
Ngày thành lập23 thg 8, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszchunqiu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,20 T
1,11 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
970,54 Tr
995,06 Tr
873,16 Tr
878,39 Tr
Chi phí doanh thu
970,54 Tr
995,06 Tr
873,16 Tr
878,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,26 Tr
59,72 Tr
48,46 Tr
63,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,72 Tr
61,98 Tr
48,71 Tr
88,86 Tr
Chi phí hoạt động
114,65 Tr
128,81 Tr
102,68 Tr
164,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,12 T
975,84 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
185,97 Tr
71,55 Tr
131,99 Tr
47,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,03 Tr
41,49 Tr
-33,49 Tr
32,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
154,62 Tr
66,17 Tr
70,92 Tr
17,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
164,50 Tr
59,85 Tr
86,32 Tr
-3,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,80 Tr
11,88 Tr
10,46 Tr
7,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,16%
17,95%
14,75%
42,08%
Chi phí hoạt động khác
6,23 Tr
7,01 Tr
3,59 Tr
12,38 Tr
Thu nhập ròng
137,68 Tr
53,90 Tr
60,72 Tr
11,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,83%
4,51%
5,48%
1,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,79 Tr
12,77 Tr
4,83 Tr
7,96 Tr
Chi phí lãi suất
-17,01 Tr
-14,15 Tr
-17,01 Tr
-17,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,77 Tr
-1,39 Tr
-12,18 Tr
-9,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,85 Tr
129,43 Tr
189,87 Tr
110,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,65 Tr
3,01 Tr
-
-100,53 N
Các ứng dụng của Google