Finance

Danh sách
603888:SHA
Xinhuanet
17,19 CN¥
-1,83%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603888...
Mở
17,75 CN¥
Cao
18,10 CN¥
Thấp
17,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,06 Tr
Khối lượng
19,56 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,16
Cao nhất trong 52 tuần
28,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,07 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,75 CN¥
Cao
18,10 CN¥
Thấp
17,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,06 Tr
Khối lượng
19,56 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,16
Cao nhất trong 52 tuần
28,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,07 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xinhuanet is a state media company controlled by Xinhua News Agency. Headquartered in Beijing, it operates more than 30 local channels distributed across China and manages more than ten sub-websites of Xinhua News Agency. The company is listed on the Shanghai Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Xinhuanet
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập7 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxinhuanet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
495,19 Tr
926,51 Tr
354,77 Tr
477,28 Tr
Giá vốn hàng bán
319,53 Tr
569,84 Tr
226,64 Tr
267,69 Tr
Chi phí doanh thu
319,53 Tr
569,84 Tr
226,64 Tr
267,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,87 Tr
24,25 Tr
14,52 Tr
21,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,70 Tr
314,27 Tr
80,27 Tr
78,54 Tr
Chi phí hoạt động
90,55 Tr
415,74 Tr
79,39 Tr
123,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
410,08 Tr
985,58 Tr
306,02 Tr
391,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,11 Tr
-59,07 Tr
48,75 Tr
86,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,49 Tr
-3,87 Tr
130,89 N
-282,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
51,60 Tr
124,50 Tr
42,85 Tr
107,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,88 Tr
-56,19 Tr
53,74 Tr
92,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,22 Tr
-1,28 Tr
3,48 Tr
1,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,29%
-1,03%
8,13%
1,40%
Chi phí hoạt động khác
-30,09 Tr
48,66 Tr
-3,38 Tr
13,97 Tr
Thu nhập ròng
49,38 Tr
125,78 Tr
39,37 Tr
106,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,97%
13,58%
11,10%
22,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,24 Tr
7,05 Tr
4,96 Tr
6,38 Tr
Chi phí lãi suất
-
-380,06 N
-96,08 N
-153,58 N
Chi phí lãi suất ròng
7,24 Tr
6,67 Tr
4,87 Tr
6,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,75 Tr
-46,98 Tr
60,84 Tr
94,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-26,27 N
-
-
Các ứng dụng của Google