Finance

Danh sách
603886:SHA
Ganso Co Ltd
12,26 CN¥
-1,29%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603886...
Mở
12,48 CN¥
Cao
12,67 CN¥
Thấp
12,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
39,15
Cao nhất trong 52 tuần
15,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,55 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
12,48 CN¥
Cao
12,67 CN¥
Thấp
12,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
39,15
Cao nhất trong 52 tuần
15,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,55 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ganso Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,62 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webganso.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
719,15 Tr
532,60 Tr
332,93 Tr
415,87 Tr
Giá vốn hàng bán
220,30 Tr
247,80 Tr
130,03 Tr
171,38 Tr
Chi phí doanh thu
220,30 Tr
247,80 Tr
130,03 Tr
171,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,99 Tr
5,47 Tr
5,33 Tr
4,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
298,79 Tr
273,97 Tr
269,37 Tr
240,64 Tr
Chi phí hoạt động
315,24 Tr
286,25 Tr
278,39 Tr
250,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
535,54 Tr
534,05 Tr
408,43 Tr
421,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
183,61 Tr
-1,45 Tr
-75,50 Tr
-5,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,85 Tr
2,79 Tr
387,75 N
-1,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,46 Tr
12,19 Tr
-77,22 Tr
-8,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
206,77 Tr
-421,90 N
-75,31 Tr
-9,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,61 Tr
3,66 Tr
-6,99 Tr
-15,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,07%
30,01%
9,05%
180,16%
Chi phí hoạt động khác
7,15 Tr
5,44 Tr
3,64 Tr
5,63 Tr
Thu nhập ròng
129,83 Tr
8,53 Tr
-70,24 Tr
7,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,05%
1,60%
-21,10%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,65 Tr
2,86 Tr
2,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,69 Tr
-3,01 Tr
-2,65 Tr
-2,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,97 Tr
-149,15 N
-191,50 N
-2,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,97 Tr
7,67 Tr
-66,38 Tr
3,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,92 Tr
5,62 Tr
-
1,31 Tr
Các ứng dụng của Google