Finance

Danh sách
603885:SHA
Juneyao Airlines
9,56 CN¥
-1,44%
(-0,14) 1 ngày
15 thg 10, 10:14:35 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603885...
Mở
9,62 CN¥
Cao
9,62 CN¥
Thấp
9,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,95 Tr
Khối lượng
4,21 Tr
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,49
Cao nhất trong 52 tuần
15,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,48 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
11 N
Mở
9,62 CN¥
Cao
9,62 CN¥
Thấp
9,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,95 Tr
Khối lượng
4,21 Tr
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,49
Cao nhất trong 52 tuần
15,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,48 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Juneyao Air, tên gọi trước đây là Juneyao Airlines, là một hãng hàng không khu vực đóng ở Trường Ninh, Thượng Hải, Trung Quốc, cung ứng các chuyến bay chở khách với hai sân bay Thượng Hải. Công ty được lập năm 2005 là công ty con của Juneyao Group. Wikipedia
Giới thiệu về Juneyao Airlines
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,41 T
5,02 T
5,98 T
6,10 T
Giá vốn hàng bán
5,16 T
4,78 T
5,02 T
6,22 T
Chi phí doanh thu
5,16 T
4,78 T
5,02 T
6,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,63 Tr
52,99 Tr
15,85 Tr
15,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
377,94 Tr
333,51 Tr
367,98 Tr
369,41 Tr
Chi phí hoạt động
224,40 Tr
141,17 Tr
126,63 Tr
190,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,38 T
4,92 T
5,14 T
6,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
96,97 Tr
837,50 Tr
-311,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
107,66 Tr
-123,47 Tr
11,84 Tr
-23,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
779,18 Tr
-74,43 Tr
586,21 Tr
-389,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
897,86 Tr
-252,40 Tr
622,48 Tr
-523,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
195,35 Tr
-24,82 Tr
145,78 Tr
-99,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,07%
33,35%
24,87%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
-181,14 Tr
-235,28 Tr
-263,46 Tr
-195,09 Tr
Thu nhập ròng
583,93 Tr
-49,78 Tr
440,53 Tr
-290,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,11%
-0,99%
7,37%
-4,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
-0,04
0,21
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,75 Tr
9,24 Tr
10,16 Tr
14,40 Tr
Chi phí lãi suất
-254,07 Tr
-250,87 Tr
-237,02 Tr
-244,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-243,32 Tr
-241,62 Tr
-226,86 Tr
-229,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,32 T
440,46 Tr
1,18 T
64,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,73 Tr
-11,83 Tr
-
-167,17 N
Các ứng dụng của Google