Finance

Danh sách
Tại sao 603882 tăng 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
603882:SHA
Guangzhou Kingmed Diagnostics Grp Co Ltd
29,72 CN¥
+2,34%
(+0,68) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603882...
Mở
28,68 CN¥
Cao
30,14 CN¥
Thấp
28,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,94 Tr
Khối lượng
15,00 Tr
Chỉ số P/E
135,30
Cao nhất trong 52 tuần
40,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,50 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,88 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
28,68 CN¥
Cao
30,14 CN¥
Thấp
28,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,94 Tr
Khối lượng
15,00 Tr
Chỉ số P/E
135,30
Cao nhất trong 52 tuần
40,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,50 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,88 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Kingmed Diagnostics Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,53 N
Ngày thành lập26 thg 5, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 T
1,49 T
1,35 T
1,53 T
Giá vốn hàng bán
977,96 Tr
977,48 Tr
879,54 Tr
945,85 Tr
Chi phí doanh thu
977,96 Tr
977,48 Tr
879,54 Tr
945,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,44 Tr
98,12 Tr
74,29 Tr
82,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
366,66 Tr
454,55 Tr
333,68 Tr
330,86 Tr
Chi phí hoạt động
525,79 Tr
581,76 Tr
397,93 Tr
392,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,56 T
1,28 T
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,48 Tr
-66,94 Tr
73,50 Tr
195,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,76 N
-962,34 N
-641,62 N
-913,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,49 Tr
-99,49 Tr
61,07 Tr
196,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,57 Tr
-64,69 Tr
73,90 Tr
195,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,42 Tr
-9,69 Tr
13,19 Tr
32,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
70,63%
9,74%
21,60%
16,57%
Chi phí hoạt động khác
3,10 Tr
4,16 Tr
-52,03 N
7,25 Tr
Thu nhập ròng
5,20 Tr
-93,63 Tr
42,79 Tr
147,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,34%
-6,27%
3,17%
9,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,14 Tr
6,34 Tr
4,39 Tr
4,48 Tr
Chi phí lãi suất
-3,55 Tr
-3,13 Tr
-3,35 Tr
-2,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
592,95 N
3,21 Tr
1,04 Tr
1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
147,17 Tr
12,35 Tr
152,80 Tr
262,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,44 Tr
-4,40 Tr
-
-3,44 Tr
Các ứng dụng của Google