Finance

Danh sách
Tại sao 603881 giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
603881:SHA
Shanghai AtHub Co Ltd
20,27 CN¥
-2,12%
(-0,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603881...
Mở
21,17 CN¥
Cao
21,33 CN¥
Thấp
20,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,66 Tr
Khối lượng
17,59 Tr
Chỉ số P/E
124,87
Cao nhất trong 52 tuần
37,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,11 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,59 Tr
Số nhân viên
654
Mở
21,17 CN¥
Cao
21,33 CN¥
Thấp
20,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,66 Tr
Khối lượng
17,59 Tr
Chỉ số P/E
124,87
Cao nhất trong 52 tuần
37,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,11 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,59 Tr
Số nhân viên
654
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai AtHub Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên654
Ngày thành lập18 thg 11, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webathub.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
430,43 Tr
479,89 Tr
380,16 Tr
401,45 Tr
Giá vốn hàng bán
312,55 Tr
186,37 Tr
259,47 Tr
293,17 Tr
Chi phí doanh thu
312,55 Tr
186,37 Tr
259,47 Tr
293,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,89 Tr
28,55 Tr
25,34 Tr
24,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,79 Tr
17,82 Tr
13,87 Tr
17,01 Tr
Chi phí hoạt động
48,11 Tr
47,91 Tr
39,87 Tr
42,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
360,66 Tr
234,28 Tr
299,34 Tr
335,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,77 Tr
245,61 Tr
80,82 Tr
65,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-746,51 N
677,14 N
-25,52 N
-165,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
50,23 Tr
52,70 Tr
64,70 Tr
56,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,83 Tr
229,52 Tr
63,90 Tr
49,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,36 Tr
33,83 Tr
19,96 Tr
15,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,59%
64,21%
30,85%
27,47%
Chi phí hoạt động khác
1,42 Tr
1,11 Tr
588,23 N
1,09 Tr
Thu nhập ròng
34,90 Tr
18,88 Tr
44,78 Tr
41,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,11%
3,93%
11,78%
10,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,01
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,35 Tr
4,70 Tr
4,97 Tr
6,32 Tr
Chi phí lãi suất
-27,55 Tr
-21,47 Tr
-21,85 Tr
-22,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,20 Tr
-16,77 Tr
-16,89 Tr
-16,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
236,45 Tr
407,15 Tr
242,35 Tr
230,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,52 Tr
-14,86 Tr
-
-7,66 Tr
Các ứng dụng của Google