Finance

Danh sách
Tại sao 603880 giảm 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
603880:SHA
Jiangsu Nanfang Medical Co Ltd
8,10 CN¥
-2,29%
(-0,19) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603880...
Mở
8,24 CN¥
Cao
8,24 CN¥
Thấp
7,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,48 Tr
Khối lượng
6,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,30 CN¥
EPS
-0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,00 Tr
Số nhân viên
789
Mở
8,24 CN¥
Cao
8,24 CN¥
Thấp
7,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,48 Tr
Khối lượng
6,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,30 CN¥
EPS
-0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,00 Tr
Số nhân viên
789
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Nanfang Medical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên789
Ngày thành lập4 thg 7, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,23 Tr
153,21 Tr
155,09 Tr
115,76 Tr
Giá vốn hàng bán
124,58 Tr
186,69 Tr
140,99 Tr
101,26 Tr
Chi phí doanh thu
124,58 Tr
186,69 Tr
140,99 Tr
101,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,07 Tr
7,25 Tr
4,28 Tr
6,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,21 Tr
11,30 Tr
11,18 Tr
13,23 Tr
Chi phí hoạt động
28,06 Tr
26,43 Tr
15,94 Tr
23,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,64 Tr
213,12 Tr
156,93 Tr
124,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,41 Tr
-59,91 Tr
-1,84 Tr
-8,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,41 Tr
-4,11 Tr
310,99 N
-1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,35 Tr
-67,34 Tr
-5,44 Tr
-12,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,50 Tr
-65,29 Tr
-5,24 Tr
-13,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-519,60 N
8,93 Tr
-471,33 N
-295,95 N
Thuế suất hiệu dụng
4,21%
-13,27%
8,67%
2,28%
Chi phí hoạt động khác
1,72 Tr
494,27 N
972,33 N
2,46 Tr
Thu nhập ròng
-11,96 Tr
-76,78 Tr
-5,09 Tr
-12,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,47%
-50,12%
-3,28%
-10,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
9,55 Tr
35,35 N
10,31 N
Chi phí lãi suất
-5,15 Tr
-3,29 Tr
-6,00 Tr
-4,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,15 Tr
6,26 Tr
-5,96 Tr
-4,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,10 Tr
-47,40 Tr
-
3,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google