Finance

Danh sách
Tại sao 603878 tăng 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
603878:SHA
Jiangsu Wujin Stnlss Stel Pipe Gp Co Ltd
4,67 CN¥
+2,19%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603878...
Mở
4,63 CN¥
Cao
4,76 CN¥
Thấp
4,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 Tr
Khối lượng
10,61 Tr
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,63 CN¥
Cao
4,76 CN¥
Thấp
4,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 Tr
Khối lượng
10,61 Tr
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Wujin Stnlss Stel Pipe Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwjss.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
597,35 Tr
616,93 Tr
307,89 Tr
512,62 Tr
Giá vốn hàng bán
520,91 Tr
603,63 Tr
291,08 Tr
507,13 Tr
Chi phí doanh thu
520,91 Tr
603,63 Tr
291,08 Tr
507,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,15 Tr
6,32 Tr
16,68 Tr
14,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,56 Tr
42,64 Tr
25,00 Tr
23,66 Tr
Chi phí hoạt động
35,93 Tr
60,19 Tr
27,54 Tr
55,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
556,84 Tr
663,81 Tr
318,63 Tr
562,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,51 Tr
-46,88 Tr
-10,74 Tr
-49,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,99 Tr
4,17 Tr
-12,35 Tr
12,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,66 Tr
-6,67 Tr
-15,27 Tr
-46,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,53 Tr
-43,84 Tr
-17,50 Tr
-58,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
383,39 N
484,73 N
2,29 Tr
-14,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,29%
-7,27%
-14,99%
32,10%
Chi phí hoạt động khác
197,39 N
4,33 Tr
-2,00 Tr
4,53 Tr
Thu nhập ròng
11,28 Tr
-7,15 Tr
-17,55 Tr
-31,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,89%
-1,16%
-5,70%
-6,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,23 Tr
9,70 Tr
9,84 Tr
4,98 Tr
Chi phí lãi suất
-3,78 Tr
-5,10 Tr
-4,25 Tr
-4,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,46 Tr
4,61 Tr
5,59 Tr
835,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,93 Tr
-22,73 Tr
13,41 Tr
-25,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,70 Tr
2,71 Tr
-
-84,35 N
Các ứng dụng của Google