Finance

Danh sách
Tại sao 603877 giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
603877:SHA
Ningbo Peacebird Fashion Co Ltd
11,76 CN¥
-2,16%
(-0,26) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603877...
Mở
11,81 CN¥
Cao
11,99 CN¥
Thấp
11,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,63
Cao nhất trong 52 tuần
18,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,76 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
11,81 CN¥
Cao
11,99 CN¥
Thấp
11,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,63
Cao nhất trong 52 tuần
18,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,76 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Peacebird Fashion Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,77 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpeacebird.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
2,12 T
1,66 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
533,84 Tr
1,13 T
619,13 Tr
601,38 Tr
Chi phí doanh thu
533,84 Tr
1,13 T
619,13 Tr
601,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,63 Tr
34,39 Tr
26,41 Tr
32,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
687,99 Tr
862,96 Tr
799,62 Tr
691,21 Tr
Chi phí hoạt động
658,04 Tr
992,45 Tr
823,40 Tr
728,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
2,13 T
1,44 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,75 Tr
-9,87 Tr
212,98 Tr
-107,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-762,73 N
-6,72 Tr
-952,19 N
-2,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-68,66 Tr
199,49 Tr
183,28 Tr
-43,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,37 Tr
-20,83 Tr
205,88 Tr
-118,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-18,82 Tr
53,48 Tr
46,64 Tr
-8,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,41%
26,81%
25,45%
19,82%
Chi phí hoạt động khác
-77,82 Tr
91,47 Tr
5,45 Tr
4,92 Tr
Thu nhập ròng
-49,45 Tr
146,01 Tr
136,64 Tr
-34,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,75%
6,90%
8,25%
-2,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,07 Tr
12,81 Tr
8,98 Tr
7,15 Tr
Chi phí lãi suất
-16,70 Tr
-16,95 Tr
-15,14 Tr
-16,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,63 Tr
-4,14 Tr
-6,15 Tr
-9,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
155,41 Tr
15,89 Tr
238,74 Tr
-83,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,39 Tr
-1,93 Tr
-
-1,27 Tr
Các ứng dụng của Google