Finance

Danh sách
603876:SHA
Jiangsu Dingsheng Nw Mtrl Jnt-Stk CoLtd
16,29 CN¥
-1,93%
(-0,32) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603876...
Mở
16,59 CN¥
Cao
16,82 CN¥
Thấp
16,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,29 Tr
Khối lượng
10,30 Tr
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,91
Cao nhất trong 52 tuần
33,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,44 CN¥
EPS
0,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
16,59 CN¥
Cao
16,82 CN¥
Thấp
16,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,29 Tr
Khối lượng
10,30 Tr
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,91
Cao nhất trong 52 tuần
33,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,44 CN¥
EPS
0,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Dingsheng Nw Mtrl Jnt-Stk CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,49 N
Ngày thành lập12 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,29 T
6,70 T
7,26 T
8,21 T
Giá vốn hàng bán
5,74 T
6,03 T
6,45 T
7,29 T
Chi phí doanh thu
5,74 T
6,03 T
6,45 T
7,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
294,41 Tr
279,14 Tr
328,31 Tr
353,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,35 Tr
151,61 Tr
126,96 Tr
144,41 Tr
Chi phí hoạt động
323,33 Tr
365,74 Tr
434,81 Tr
492,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,06 T
6,40 T
6,89 T
7,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
225,60 Tr
302,98 Tr
373,36 Tr
420,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,95 Tr
-44,66 Tr
-44,62 Tr
27,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,81 Tr
273,98 Tr
239,39 Tr
344,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,86 Tr
266,14 Tr
301,33 Tr
347,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,43 Tr
69,55 Tr
47,91 Tr
58,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,02%
25,39%
20,01%
17,08%
Chi phí hoạt động khác
-109,07 Tr
-48,77 Tr
-52,12 Tr
-3,13 Tr
Thu nhập ròng
118,85 Tr
206,14 Tr
193,81 Tr
286,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,89%
3,08%
2,67%
3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,91 Tr
24,30 Tr
18,14 Tr
18,18 Tr
Chi phí lãi suất
-48,13 Tr
-43,14 Tr
-45,56 Tr
-43,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,23 Tr
-18,84 Tr
-27,41 Tr
-25,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
384,33 Tr
480,44 Tr
550,82 Tr
604,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-81,43 N
3,67 Tr
-
-15,28 N
Các ứng dụng của Google