Finance

Danh sách
603871:SHA
Jiayou International Logistics Co Ltd
12,16 CN¥
+0,50%
(+0,060) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603871...
Mở
12,08 CN¥
Cao
12,27 CN¥
Thấp
12,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,67 Tr
Khối lượng
5,64 Tr
Chỉ số P/E
12,53
Cao nhất trong 52 tuần
16,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
12,08 CN¥
Cao
12,27 CN¥
Thấp
12,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,67 Tr
Khối lượng
5,64 Tr
Chỉ số P/E
12,53
Cao nhất trong 52 tuần
16,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiayou International Logistics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,54 N
Ngày thành lập22 thg 6, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,49 T
1,81 T
1,93 T
2,03 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
1,42 T
1,52 T
1,53 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
1,42 T
1,52 T
1,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,11 Tr
11,34 Tr
1,97 Tr
5,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,37 Tr
67,19 Tr
56,96 Tr
59,92 Tr
Chi phí hoạt động
75,23 Tr
87,81 Tr
57,78 Tr
72,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,15 T
1,50 T
1,57 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,08 Tr
303,07 Tr
357,92 Tr
430,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,80 Tr
-39,06 Tr
17,99 Tr
-20,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
357,54 Tr
313,48 Tr
382,40 Tr
463,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
364,51 Tr
301,58 Tr
380,05 Tr
462,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,22 Tr
49,01 Tr
55,23 Tr
59,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,09%
15,63%
14,44%
12,87%
Chi phí hoạt động khác
8,92 Tr
10,46 Tr
4,94 Tr
8,64 Tr
Thu nhập ròng
313,17 Tr
267,15 Tr
327,65 Tr
403,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,60%
14,79%
16,95%
19,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,96 Tr
13,38 Tr
8,74 Tr
21,89 Tr
Chi phí lãi suất
-1,81 Tr
-20,04 Tr
-4,60 Tr
-3,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,15 Tr
-6,66 Tr
4,14 Tr
18,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
375,19 Tr
352,51 Tr
407,36 Tr
491,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
606,05 N
-3,72 Tr
-
-785,55 N
Các ứng dụng của Google