Finance

Danh sách
Tại sao 603869 giảm 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
603869:SHA
ENC Digital Technology Co Ltd
7,74 CN¥
-3,01%
(-0,24) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603869...
Mở
7,83 CN¥
Cao
7,87 CN¥
Thấp
7,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
557,70 N
Khối lượng
655,70 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
136,08
Cao nhất trong 52 tuần
11,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
348,81 Tr
Số nhân viên
383
Mở
7,83 CN¥
Cao
7,87 CN¥
Thấp
7,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
557,70 N
Khối lượng
655,70 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
136,08
Cao nhất trong 52 tuần
11,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
348,81 Tr
Số nhân viên
383
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ENC Digital Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên383
Ngày thành lập10 thg 5, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webencdata.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,33 Tr
261,77 Tr
103,04 Tr
118,31 Tr
Giá vốn hàng bán
90,19 Tr
190,05 Tr
68,02 Tr
71,48 Tr
Chi phí doanh thu
90,19 Tr
190,05 Tr
68,02 Tr
71,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,52 Tr
10,38 Tr
7,63 Tr
4,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,09 Tr
62,86 Tr
38,65 Tr
45,77 Tr
Chi phí hoạt động
34,54 Tr
98,13 Tr
48,69 Tr
52,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,73 Tr
288,18 Tr
116,71 Tr
123,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,60 Tr
-26,42 Tr
-13,68 Tr
-5,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,90 Tr
-309,27 N
-48,42 N
-428,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,72 Tr
-5,07 Tr
5,81 Tr
16,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,11 Tr
-19,63 Tr
-8,70 Tr
-914,11 N
Chi phí thuế thu nhập
5,68 Tr
-6,99 Tr
3,35 Tr
10,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,96%
137,93%
57,65%
61,54%
Chi phí hoạt động khác
1,49 Tr
4,58 Tr
1,47 Tr
1,06 Tr
Thu nhập ròng
20,05 Tr
-14,46 N
3,68 Tr
6,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,08%
-0,01%
3,57%
5,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,65 Tr
7,39 Tr
5,22 Tr
5,18 Tr
Chi phí lãi suất
-235,56 N
-300,29 N
-191,22 N
-257,91 N
Chi phí lãi suất ròng
8,41 Tr
7,09 Tr
5,03 Tr
4,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,55 Tr
4,99 Tr
17,73 Tr
34,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
54,27 N
-
-3,44 Tr
Các ứng dụng của Google