Finance

Danh sách
603868:SHA
Shanghai Flyco Electrical Applinc Co Ltd
31,95 CN¥
+0,09%
(+0,030) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603868...
Mở
31,63 CN¥
Cao
32,35 CN¥
Thấp
31,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,28
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,41 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
31,63 CN¥
Cao
32,35 CN¥
Thấp
31,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,28
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,41 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Flyco Electrical Applinc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,79 N
Ngày thành lập10 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webflyco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
924,46 Tr
821,00 Tr
999,99 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
398,22 Tr
374,99 Tr
408,05 Tr
407,76 Tr
Chi phí doanh thu
398,22 Tr
374,99 Tr
408,05 Tr
407,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,96 Tr
44,42 Tr
20,77 Tr
22,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
341,85 Tr
284,98 Tr
340,18 Tr
389,63 Tr
Chi phí hoạt động
380,15 Tr
340,49 Tr
372,23 Tr
428,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
778,37 Tr
715,49 Tr
780,27 Tr
835,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,09 Tr
105,52 Tr
219,72 Tr
183,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,50 Tr
-36,08 Tr
4,92 Tr
-4,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
165,36 Tr
80,96 Tr
224,52 Tr
201,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,83 Tr
70,54 Tr
224,82 Tr
178,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,32 Tr
25,98 Tr
35,94 Tr
30,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,73%
32,09%
16,01%
15,00%
Chi phí hoạt động khác
6,70 Tr
15,75 Tr
8,92 Tr
18,72 Tr
Thu nhập ròng
136,05 Tr
54,97 Tr
188,58 Tr
170,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,72%
6,70%
18,86%
16,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,41 Tr
193,37 N
442,72 N
Chi phí lãi suất
-819,02 N
-17,79 N
-6,24 N
-6,55 N
Chi phí lãi suất ròng
-819,02 N
1,39 Tr
187,13 N
436,17 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
173,26 Tr
132,37 Tr
246,57 Tr
210,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
126,07 N
-395,72 N
-
225,00
Các ứng dụng của Google