Finance

Danh sách
Tại sao 603861 tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
603861:SHA
GuangZhou Baiyun Electric Equip Co Ltd
11,80 CN¥
+4,98%
(+0,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603861...
Mở
11,27 CN¥
Cao
12,36 CN¥
Thấp
11,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 Tr
Khối lượng
32,36 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
31,77
Cao nhất trong 52 tuần
22,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,26 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
442,74 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
11,27 CN¥
Cao
12,36 CN¥
Thấp
11,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 Tr
Khối lượng
32,36 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
31,77
Cao nhất trong 52 tuần
22,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,26 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
442,74 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GuangZhou Baiyun Electric Equip Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,94 N
Ngày thành lập5 thg 7, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webbydq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 T
1,46 T
974,03 Tr
1,28 T
Giá vốn hàng bán
932,20 Tr
1,25 T
796,00 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
932,20 Tr
1,25 T
796,00 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,49 Tr
55,37 Tr
34,47 Tr
40,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,95 Tr
96,00 Tr
84,60 Tr
87,69 Tr
Chi phí hoạt động
157,50 Tr
192,80 Tr
115,25 Tr
157,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,44 T
911,25 Tr
1,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,87 Tr
16,10 Tr
62,78 Tr
36,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,45 Tr
-10,30 Tr
-714,20 N
-5,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,64 Tr
66,33 Tr
41,03 Tr
60,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
132,15 Tr
9,25 Tr
62,29 Tr
32,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,71 Tr
6,45 Tr
5,79 Tr
5,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,47%
9,72%
14,12%
8,82%
Chi phí hoạt động khác
-6,09 Tr
18,63 Tr
-392,95 N
12,16 Tr
Thu nhập ròng
67,81 Tr
55,61 Tr
34,04 Tr
52,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,56%
3,82%
3,50%
4,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,85 Tr
20,33 Tr
18,00 Tr
16,19 Tr
Chi phí lãi suất
-16,24 Tr
-17,74 Tr
-17,77 Tr
-13,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,39 Tr
2,60 Tr
230,05 N
2,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,21 Tr
44,22 Tr
-
64,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-753,66 N
1,39 Tr
-
87,58 N
Các ứng dụng của Google