Finance

Danh sách
603858:SHA
Shandong Buchang Pharmaceuticals Co Ltd
14,52 CN¥
+0,83%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603858...
Mở
14,53 CN¥
Cao
14,80 CN¥
Thấp
14,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
65,14
Cao nhất trong 52 tuần
18,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,01 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
886,34 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
14,53 CN¥
Cao
14,80 CN¥
Thấp
14,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
65,14
Cao nhất trong 52 tuần
18,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,01 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
886,34 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Buchang Pharmaceuticals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,24 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbuchang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
3,41 T
2,58 T
2,42 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,49 T
945,27 Tr
1,00 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,49 T
945,27 Tr
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,43 Tr
86,47 Tr
42,83 Tr
64,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,34 T
1,70 T
1,13 T
1,06 T
Chi phí hoạt động
1,41 T
1,87 T
1,20 T
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
2,47 T
3,36 T
2,15 T
2,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
334,65 Tr
50,77 Tr
433,07 Tr
286,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,01 Tr
278,34 N
43,04 N
-13,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
270,99 Tr
-486,62 Tr
382,58 Tr
220,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
303,69 Tr
18,26 Tr
405,18 Tr
243,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,09 Tr
112,21 Tr
79,48 Tr
61,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,86%
-23,06%
20,77%
27,95%
Chi phí hoạt động khác
-2,40 Tr
66,68 Tr
24,57 Tr
34,26 Tr
Thu nhập ròng
240,62 Tr
-507,54 Tr
320,41 Tr
182,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,58%
-14,90%
12,42%
7,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,81 Tr
-
786,69 N
955,57 N
Chi phí lãi suất
-28,72 Tr
-34,81 Tr
-28,72 Tr
-29,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,90 Tr
-34,81 Tr
-27,94 Tr
-28,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
443,32 Tr
161,53 Tr
543,83 Tr
391,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
157,22 N
-156,48 N
-
-109,72 N
Các ứng dụng của Google