Finance

Danh sách
603856:SHA
Shandong Donghong Pipe Industry Co Ltd
11,39 CN¥
+0,80%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603856...
Mở
11,38 CN¥
Cao
11,52 CN¥
Thấp
11,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,25 Tr
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,74
Cao nhất trong 52 tuần
15,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,81 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,38 CN¥
Cao
11,52 CN¥
Thấp
11,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,25 Tr
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,74
Cao nhất trong 52 tuần
15,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,81 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Donghong Pipe Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdhguanye.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
639,06 Tr
503,83 Tr
523,72 Tr
550,40 Tr
Giá vốn hàng bán
511,65 Tr
415,25 Tr
420,85 Tr
428,20 Tr
Chi phí doanh thu
511,65 Tr
415,25 Tr
420,85 Tr
428,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,70 Tr
19,22 Tr
15,38 Tr
19,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,85 Tr
59,92 Tr
44,41 Tr
44,06 Tr
Chi phí hoạt động
30,38 Tr
42,78 Tr
51,31 Tr
74,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
542,02 Tr
458,04 Tr
472,16 Tr
503,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,04 Tr
45,79 Tr
51,56 Tr
47,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,20 Tr
2,28 Tr
-804,32 N
3,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,65 Tr
76,94 Tr
52,55 Tr
58,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,64 Tr
53,98 Tr
50,71 Tr
50,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,02 Tr
1,88 Tr
8,13 Tr
140,32 N
Thuế suất hiệu dụng
13,33%
2,45%
15,47%
0,24%
Chi phí hoạt động khác
-8,02 Tr
13,69 Tr
-1,45 Tr
5,64 Tr
Thu nhập ròng
72,13 Tr
75,38 Tr
44,61 Tr
58,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,29%
14,96%
8,52%
10,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,07 Tr
6,16 Tr
294,05 N
534,09 N
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-
-341,78 N
-704,65 N
Chi phí lãi suất ròng
1,81 Tr
6,16 Tr
-47,73 N
-170,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,48 Tr
61,34 Tr
67,11 Tr
65,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
834,18 N
-996,63 N
-
145,20 N
Các ứng dụng của Google