Finance

Danh sách
603855:SHA
Warom Technology Inc Co
16,49 CN¥
-1,26%
(-0,21) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603855...
Mở
16,53 CN¥
Cao
16,66 CN¥
Thấp
16,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,31
Cao nhất trong 52 tuần
21,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,70 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
16,53 CN¥
Cao
16,66 CN¥
Thấp
16,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,31
Cao nhất trong 52 tuần
21,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,70 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Warom Technology Inc Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập15 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webwarom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
675,35 Tr
904,09 Tr
678,24 Tr
751,07 Tr
Giá vốn hàng bán
297,50 Tr
416,36 Tr
268,79 Tr
353,13 Tr
Chi phí doanh thu
297,50 Tr
416,36 Tr
268,79 Tr
353,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,58 Tr
52,63 Tr
37,88 Tr
38,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,96 Tr
231,73 Tr
263,38 Tr
230,45 Tr
Chi phí hoạt động
269,92 Tr
368,78 Tr
279,84 Tr
286,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
567,42 Tr
785,14 Tr
548,63 Tr
639,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,93 Tr
118,95 Tr
129,61 Tr
111,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,28 Tr
-10,88 Tr
-7,90 Tr
-2,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
117,34 Tr
85,81 Tr
112,67 Tr
108,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,49 Tr
105,78 Tr
122,34 Tr
99,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,03 Tr
14,55 Tr
15,04 Tr
11,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,55%
16,96%
13,35%
10,82%
Chi phí hoạt động khác
-7,92 Tr
11,57 Tr
-3,04 Tr
7,75 Tr
Thu nhập ròng
101,70 Tr
70,35 Tr
94,35 Tr
92,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,06%
7,78%
13,91%
12,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,58 Tr
3,73 Tr
2,52 Tr
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-1,15 Tr
-4,15 Tr
-1,88 Tr
-1,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
434,84 N
-416,42 N
637,71 N
-163,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,02 Tr
134,89 Tr
145,55 Tr
128,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
244,38 N
-1,01 Tr
-
-8,31 Tr
Các ứng dụng của Google