Finance

Danh sách
603848:SHA
Guangdong Hotata Technology Group Co Ltd
12,95 CN¥
+1,49%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 13:31:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603848...
Mở
12,87 CN¥
Cao
13,09 CN¥
Thấp
12,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,25
Cao nhất trong 52 tuần
23,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,18 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,87 CN¥
Cao
13,09 CN¥
Thấp
12,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,25
Cao nhất trong 52 tuần
23,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,18 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Hotata Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập5 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhotata.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
382,30 Tr
484,39 Tr
314,99 Tr
437,74 Tr
Giá vốn hàng bán
182,99 Tr
253,60 Tr
177,57 Tr
223,75 Tr
Chi phí doanh thu
182,99 Tr
253,60 Tr
177,57 Tr
223,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,71 Tr
15,88 Tr
8,81 Tr
11,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,91 Tr
158,07 Tr
96,84 Tr
143,24 Tr
Chi phí hoạt động
122,82 Tr
176,94 Tr
95,77 Tr
154,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
305,81 Tr
430,54 Tr
273,34 Tr
377,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,49 Tr
53,85 Tr
41,65 Tr
59,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,56 N
-94,88 N
-26,43 N
-113,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
63,58 Tr
75,51 Tr
45,13 Tr
71,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,46 Tr
57,13 Tr
43,48 Tr
67,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,57 Tr
15,54 Tr
4,53 Tr
9,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,34%
20,58%
10,03%
13,56%
Chi phí hoạt động khác
-6,45 Tr
1,72 Tr
-8,07 Tr
-863,87 N
Thu nhập ròng
57,05 Tr
60,00 Tr
40,63 Tr
61,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,92%
12,39%
12,90%
14,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,99 Tr
3,41 Tr
1,88 Tr
7,97 Tr
Chi phí lãi suất
-34,36 N
-45,95 N
-32,61 N
-31,17 N
Chi phí lãi suất ròng
2,96 Tr
3,37 Tr
1,85 Tr
7,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,43 Tr
62,99 Tr
50,79 Tr
69,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,11 N
29,72 N
-
-255,05 N
Các ứng dụng của Google