Finance

Danh sách
603836:SHA
Bondex Supply Chain Management Co Ltd
9,33 CN¥
-1,37%
(-0,13) 1 ngày
14 thg 10, 13:08:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603836...
Mở
9,59 CN¥
Cao
9,60 CN¥
Thấp
9,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,61
Cao nhất trong 52 tuần
11,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,59 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
9,59 CN¥
Cao
9,60 CN¥
Thấp
9,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,61
Cao nhất trong 52 tuần
11,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,59 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bondex Supply Chain Management Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webbondex.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,30 T
2,19 T
2,02 T
2,96 T
Giá vốn hàng bán
2,14 T
2,03 T
1,88 T
2,75 T
Chi phí doanh thu
2,14 T
2,03 T
1,88 T
2,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
678,60 N
476,81 N
629,10 N
554,53 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,21 Tr
132,14 Tr
110,45 Tr
133,73 Tr
Chi phí hoạt động
132,05 Tr
136,11 Tr
102,08 Tr
139,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 T
2,17 T
1,98 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,58 Tr
14,21 Tr
41,89 Tr
67,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,54 N
-8,16 Tr
-15,78 Tr
8,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,93 Tr
-3,14 Tr
24,46 Tr
53,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,98 Tr
-5,61 Tr
24,62 Tr
59,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,87 Tr
2,01 Tr
12,07 Tr
13,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,36%
-63,94%
49,36%
24,99%
Chi phí hoạt động khác
-2,19 Tr
-3,08 Tr
-13,04 Tr
-13,64 Tr
Thu nhập ròng
15,61 Tr
-7,39 Tr
12,05 Tr
39,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
-0,34%
0,60%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
6,41 Tr
2,20 Tr
8,18 Tr
Chi phí lãi suất
-5,25 Tr
-3,62 Tr
-3,69 Tr
-4,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,55 Tr
2,79 Tr
-1,49 Tr
4,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,13 Tr
19,61 Tr
47,28 Tr
71,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,85 Tr
-22,08 Tr
-
-182,50 N
Các ứng dụng của Google