Finance

Danh sách
603833:SHA
Oppein Home Group Inc
30,37 CN¥
-1,01%
(-0,31) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603833...
Mở
30,66 CN¥
Cao
31,18 CN¥
Thấp
30,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
8,16%
Cổ tức hằng quý
0,62 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,51
Cao nhất trong 52 tuần
62,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,26 CN¥
EPS
2,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,28 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
30,66 CN¥
Cao
31,18 CN¥
Thấp
30,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
8,16%
Cổ tức hằng quý
0,62 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,51
Cao nhất trong 52 tuần
62,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,26 CN¥
EPS
2,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,28 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oppein Home Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,9 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,97 T
4,02 T
2,65 T
3,30 T
Giá vốn hàng bán
3,04 T
2,69 T
1,72 T
2,09 T
Chi phí doanh thu
3,04 T
2,69 T
1,72 T
2,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
228,17 Tr
251,59 Tr
146,50 Tr
156,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
744,74 Tr
802,21 Tr
634,76 Tr
710,65 Tr
Chi phí hoạt động
948,07 Tr
1,30 T
783,07 Tr
957,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,99 T
3,99 T
2,51 T
3,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
980,17 Tr
32,36 Tr
147,47 Tr
246,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
184,27 Tr
-183,72 Tr
-71,31 Tr
67,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
954,82 Tr
237,63 Tr
184,39 Tr
351,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
28,62 Tr
124,25 Tr
270,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
141,35 Tr
72,55 Tr
28,55 Tr
61,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,80%
30,53%
15,48%
17,49%
Chi phí hoạt động khác
-66,46 Tr
114,88 Tr
-7,83 Tr
70,54 Tr
Thu nhập ròng
814,29 Tr
164,27 Tr
154,79 Tr
286,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,37%
4,09%
5,83%
8,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
94,89 Tr
116,59 Tr
90,27 Tr
122,83 Tr
Chi phí lãi suất
-47,07 Tr
-45,00 Tr
-42,17 Tr
-42,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
47,82 Tr
71,58 Tr
48,10 Tr
80,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,21 T
290,19 Tr
405,30 Tr
503,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,87 Tr
5,37 Tr
-
7,17 Tr
Các ứng dụng của Google