Finance

Danh sách
603826:SHA
Fujian Kuncai Material Technology Co Ltd
13,51 CN¥
-0,37%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603826...
Mở
13,76 CN¥
Cao
13,82 CN¥
Thấp
13,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,25 Tr
Khối lượng
6,91 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,16 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,00 Tr
Số nhân viên
827
Mở
13,76 CN¥
Cao
13,82 CN¥
Thấp
13,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,25 Tr
Khối lượng
6,91 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,16 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,00 Tr
Số nhân viên
827
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Kuncai Material Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên827
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webfjkuncai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
283,51 Tr
403,75 Tr
412,26 Tr
435,06 Tr
Giá vốn hàng bán
181,19 Tr
561,88 Tr
402,43 Tr
100,17 Tr
Chi phí doanh thu
181,19 Tr
561,88 Tr
402,43 Tr
100,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,51 Tr
12,53 Tr
9,17 Tr
15,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,16 Tr
48,09 Tr
29,57 Tr
33,46 Tr
Chi phí hoạt động
38,60 Tr
75,55 Tr
44,26 Tr
56,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,80 Tr
637,42 Tr
446,68 Tr
156,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,72 Tr
-233,68 Tr
-34,43 Tr
278,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,45 Tr
-6,21 Tr
-4,44 Tr
2,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,70 Tr
-222,10 Tr
90,63 Tr
121,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,27 Tr
-255,00 Tr
-54,57 Tr
261,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,71 Tr
-70,35 Tr
15,22 Tr
15,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,41%
31,67%
16,79%
12,44%
Chi phí hoạt động khác
-2,40 Tr
12,59 Tr
5,18 Tr
5,29 Tr
Thu nhập ròng
11,66 Tr
-153,13 Tr
74,29 Tr
101,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,11%
-37,93%
18,02%
23,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,28 N
13,56 N
Chi phí lãi suất
-15,53 Tr
-20,61 Tr
-15,71 Tr
-14,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,53 Tr
-20,61 Tr
-15,70 Tr
-14,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,14 Tr
-192,33 Tr
6,92 Tr
319,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-372,74 N
-
-
Các ứng dụng của Google