Finance

Danh sách
603817:SHA
Fujian Haixia Envrnmntl Prtcn Gp Co Ltd
5,56 CN¥
+1,28%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603817...
Mở
5,54 CN¥
Cao
5,65 CN¥
Thấp
5,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,12 Tr
Khối lượng
9,55 Tr
Chỉ số P/E
13,65
Cao nhất trong 52 tuần
9,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,04 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,00 Tr
Số nhân viên
821
Mở
5,54 CN¥
Cao
5,65 CN¥
Thấp
5,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,12 Tr
Khối lượng
9,55 Tr
Chỉ số P/E
13,65
Cao nhất trong 52 tuần
9,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,04 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,00 Tr
Số nhân viên
821
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Haixia Envrnmntl Prtcn Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên821
Ngày thành lập5 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webfjhxhb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,77 Tr
374,34 Tr
293,05 Tr
336,03 Tr
Giá vốn hàng bán
166,73 Tr
228,20 Tr
163,48 Tr
169,50 Tr
Chi phí doanh thu
166,73 Tr
228,20 Tr
163,48 Tr
169,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,37 Tr
14,92 Tr
8,32 Tr
9,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,90 Tr
28,00 Tr
20,89 Tr
22,22 Tr
Chi phí hoạt động
18,85 Tr
87,43 Tr
28,66 Tr
74,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,58 Tr
315,62 Tr
192,15 Tr
243,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,19 Tr
58,71 Tr
100,90 Tr
92,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,27 Tr
-11,32 Tr
-251,69 N
-1,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,54 Tr
33,29 Tr
77,18 Tr
90,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
146,89 Tr
38,06 Tr
85,74 Tr
75,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,75 Tr
19,21 Tr
11,21 Tr
15,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,93%
57,71%
14,53%
17,35%
Chi phí hoạt động khác
-2,96 Tr
15,74 Tr
2,16 Tr
6,62 Tr
Thu nhập ròng
68,32 Tr
19,58 Tr
67,51 Tr
76,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,48%
5,23%
23,04%
22,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
365,21 N
9,50 Tr
3,35 Tr
2,01 Tr
Chi phí lãi suất
-17,40 Tr
-18,84 Tr
-18,26 Tr
-18,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,04 Tr
-9,34 Tr
-14,91 Tr
-16,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
223,98 Tr
116,85 Tr
159,04 Tr
150,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
440,94 N
-
-
Các ứng dụng của Google