Finance

Danh sách
Tại sao 603815 tăng 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
603815:SHA
Anhui Gourgen Traffic Construction CoLtd
4,62 CN¥
+2,21%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603815...
Mở
4,61 CN¥
Cao
4,70 CN¥
Thấp
4,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,35 Tr
Khối lượng
7,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 CN¥
EPS
-1,35 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
4,61 CN¥
Cao
4,70 CN¥
Thấp
4,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,35 Tr
Khối lượng
7,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 CN¥
EPS
-1,35 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Gourgen Traffic Construction CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgourgen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
827,38 Tr
634,41 Tr
428,44 Tr
Giá vốn hàng bán
973,71 Tr
778,80 Tr
563,02 Tr
386,53 Tr
Chi phí doanh thu
973,71 Tr
778,80 Tr
563,02 Tr
386,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,03 Tr
-199,40 N
1,97 Tr
2,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,70 Tr
23,91 Tr
22,63 Tr
23,97 Tr
Chi phí hoạt động
28,13 Tr
956,87 Tr
-24,76 Tr
28,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,00 T
1,74 T
538,26 Tr
415,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,49 Tr
-908,29 Tr
96,15 Tr
13,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,94 Tr
-152,90 Tr
-145,21 N
16,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,44 Tr
-1,05 T
75,67 Tr
15,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,15 Tr
-1,04 T
78,28 Tr
15,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,60 Tr
-123,66 Tr
17,51 Tr
8,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,36%
11,80%
23,15%
56,80%
Chi phí hoạt động khác
3,57 Tr
1,98 Tr
2,80 Tr
920,68 N
Thu nhập ròng
24,49 Tr
-920,27 Tr
57,35 Tr
4,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,31%
-111,23%
9,04%
1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
36,18 Tr
867,50 N
3,79 Tr
Chi phí lãi suất
-49,29 Tr
-15,31 Tr
-18,59 Tr
-20,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,29 Tr
20,87 Tr
-17,73 Tr
-16,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,72 Tr
-904,56 Tr
99,88 Tr
16,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
113,00
-449,26 N
-
-97,93 N
Các ứng dụng của Google