Finance

Danh sách
603811:SHA
Zhejiang Cheng Yi Pharmaceutical Co Ltd
6,70 CN¥
-0,30%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603811...
Mở
6,75 CN¥
Cao
6,89 CN¥
Thấp
6,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,43 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,99
Cao nhất trong 52 tuần
9,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,61 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,28 Tr
Số nhân viên
604
Mở
6,75 CN¥
Cao
6,89 CN¥
Thấp
6,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,43 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,99
Cao nhất trong 52 tuần
9,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,61 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,28 Tr
Số nhân viên
604
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Cheng Yi Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên604
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
180,36 Tr
215,32 Tr
201,00 Tr
230,80 Tr
Giá vốn hàng bán
39,95 Tr
80,88 Tr
60,39 Tr
70,74 Tr
Chi phí doanh thu
39,95 Tr
80,88 Tr
60,39 Tr
70,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,28 Tr
12,53 Tr
12,82 Tr
10,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,78 Tr
88,61 Tr
78,44 Tr
93,07 Tr
Chi phí hoạt động
104,85 Tr
107,45 Tr
96,13 Tr
106,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,80 Tr
188,32 Tr
156,51 Tr
177,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,56 Tr
26,99 Tr
44,48 Tr
53,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-601,21 N
576,34 N
-31,10 N
17,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
34,42 Tr
59,97 Tr
50,26 Tr
61,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,48 Tr
31,93 Tr
48,05 Tr
60,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,75 Tr
7,11 Tr
5,64 Tr
10,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,90%
11,86%
11,22%
16,83%
Chi phí hoạt động khác
303,02 N
6,81 Tr
3,93 Tr
3,45 Tr
Thu nhập ròng
30,30 Tr
52,39 Tr
44,29 Tr
50,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,80%
24,33%
22,04%
21,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,14 Tr
5,05 Tr
3,81 Tr
7,48 Tr
Chi phí lãi suất
-865,53 N
-336,06 N
-212,33 N
-178,35 N
Chi phí lãi suất ròng
7,28 Tr
4,71 Tr
3,60 Tr
7,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,20 Tr
50,55 Tr
68,03 Tr
76,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
111,92 N
-21,06 Tr
-
-61,71 N
Các ứng dụng của Google