Finance

Danh sách
603810:SHA
Jiangsu Fengshan Group Co Ltd
11,85 CN¥
+1,28%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603810...
Mở
11,66 CN¥
Cao
12,08 CN¥
Thấp
11,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 Tr
Khối lượng
7,47 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
69,99
Cao nhất trong 52 tuần
19,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,66 CN¥
Cao
12,08 CN¥
Thấp
11,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 Tr
Khối lượng
7,47 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
69,99
Cao nhất trong 52 tuần
19,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Fengshan Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
295,36 Tr
303,74 Tr
413,35 Tr
368,32 Tr
Giá vốn hàng bán
251,33 Tr
273,71 Tr
347,96 Tr
331,84 Tr
Chi phí doanh thu
251,33 Tr
273,71 Tr
347,96 Tr
331,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,08 Tr
13,13 Tr
13,18 Tr
12,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,82 Tr
23,20 Tr
20,40 Tr
18,81 Tr
Chi phí hoạt động
27,91 Tr
33,63 Tr
41,71 Tr
31,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
279,24 Tr
307,34 Tr
389,67 Tr
362,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,12 Tr
-3,60 Tr
23,67 Tr
5,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,20 Tr
-1,46 Tr
-2,85 Tr
2,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,72 Tr
-6,36 Tr
12,48 Tr
2,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,22 Tr
-6,23 Tr
15,24 Tr
-414,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-423,51 N
-2,19 Tr
-341,19 N
-2,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,95%
34,50%
-2,73%
-102,11%
Chi phí hoạt động khác
-1,94 Tr
2,07 Tr
-1,27 Tr
1,05 Tr
Thu nhập ròng
12,04 Tr
-3,36 Tr
13,40 Tr
5,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
-1,11%
3,24%
1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
5,83 Tr
2,76 Tr
4,14 Tr
Chi phí lãi suất
-6,18 Tr
-6,82 Tr
-8,35 Tr
-8,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,28 Tr
-997,30 N
-5,58 Tr
-4,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,12 Tr
18,35 Tr
45,62 Tr
30,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,42 N
236,73 N
-
-131,50 N
Các ứng dụng của Google