Finance

Danh sách
Tại sao 603809 tăng 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
603809:SHA
Chengdu Haoneng Technology Co Ltd
8,35 CN¥
+2,83%
(+0,23) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603809...
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,42 CN¥
Thấp
8,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,02 Tr
Khối lượng
9,04 Tr
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,02
Cao nhất trong 52 tuần
15,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,96 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,42 CN¥
Thấp
8,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,02 Tr
Khối lượng
9,04 Tr
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,02
Cao nhất trong 52 tuần
15,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,96 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Haoneng Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,39 N
Ngày thành lập25 thg 9, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcdhntech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
641,75 Tr
794,58 Tr
687,21 Tr
807,87 Tr
Giá vốn hàng bán
438,21 Tr
614,27 Tr
472,53 Tr
606,22 Tr
Chi phí doanh thu
438,21 Tr
614,27 Tr
472,53 Tr
606,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,13 Tr
34,44 Tr
48,23 Tr
41,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,59 Tr
47,05 Tr
39,40 Tr
36,20 Tr
Chi phí hoạt động
74,62 Tr
91,15 Tr
81,65 Tr
85,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
512,83 Tr
705,42 Tr
554,18 Tr
691,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,93 Tr
89,16 Tr
133,04 Tr
116,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
982,12 N
-4,27 Tr
-4,80 Tr
2,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
94,64 Tr
2,54 Tr
117,91 Tr
96,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,25 Tr
82,94 Tr
113,76 Tr
96,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,21 Tr
-8,72 Tr
14,60 Tr
12,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,96%
-343,65%
12,38%
13,31%
Chi phí hoạt động khác
-11,16 Tr
5,72 Tr
-5,86 Tr
898,47 N
Thu nhập ròng
81,71 Tr
11,61 Tr
103,59 Tr
84,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,73%
1,46%
15,07%
10,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,54 Tr
262,96 N
1,21 Tr
Chi phí lãi suất
-19,09 Tr
-9,85 Tr
-14,73 Tr
-18,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,09 Tr
-7,31 Tr
-14,47 Tr
-17,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
194,25 Tr
172,10 Tr
215,97 Tr
219,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-62,28 N
-1,33 Tr
-
-817,90 N
Các ứng dụng của Google