Finance

Danh sách
603806:SHA
Hangzhou First Applied Material Co Ltd
12,98 CN¥
-0,46%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603806...
Mở
13,18 CN¥
Cao
13,28 CN¥
Thấp
12,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,72 Tr
Khối lượng
15,57 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
31,62
Cao nhất trong 52 tuần
20,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,88 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,60 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
13,18 CN¥
Cao
13,28 CN¥
Thấp
12,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,72 Tr
Khối lượng
15,57 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
31,62
Cao nhất trong 52 tuần
20,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,88 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,60 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou First Applied Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,56 N
Ngày thành lập12 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfirstpvm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,83 T
3,70 T
3,37 T
3,62 T
Giá vốn hàng bán
3,44 T
3,35 T
2,91 T
2,94 T
Chi phí doanh thu
3,44 T
3,35 T
2,91 T
2,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,79 Tr
103,67 Tr
101,29 Tr
108,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,25 Tr
75,48 Tr
92,43 Tr
97,83 Tr
Chi phí hoạt động
98,82 Tr
324,56 Tr
129,23 Tr
145,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,54 T
3,67 T
3,04 T
3,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
294,01 Tr
28,51 Tr
337,05 Tr
534,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,46 Tr
7,16 Tr
21,55 Tr
-33,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
219,78 Tr
115,54 Tr
332,81 Tr
637,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
301,69 Tr
8,15 Tr
380,70 Tr
537,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,94 Tr
39,47 Tr
22,27 Tr
107,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,35%
34,16%
6,69%
16,85%
Chi phí hoạt động khác
-41,69 Tr
41,42 Tr
-519,20 N
19,48 Tr
Thu nhập ròng
191,85 Tr
82,08 Tr
311,79 Tr
530,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
2,22%
9,24%
14,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,02
0,10
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,64 Tr
9,96 Tr
43,12 Tr
29,03 Tr
Chi phí lãi suất
-10,61 Tr
-9,97 Tr
-21,02 Tr
-20,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,03 Tr
-9,48 N
22,10 Tr
8,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
395,20 Tr
152,33 Tr
460,87 Tr
659,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
443,87 N
-581,26 N
-
3,71 Tr
Các ứng dụng của Google