Finance

Danh sách
Tại sao 603800 giảm 4,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
603800:SHA
Jiangsu Hongtian Technology Co Ltd
39,38 CN¥
-4,11%
(-1,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603800...
Mở
41,89 CN¥
Cao
42,31 CN¥
Thấp
39,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
4,53 Tr
Chỉ số P/E
952,59
Cao nhất trong 52 tuần
92,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,21 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,00 Tr
Số nhân viên
703
Mở
41,89 CN¥
Cao
42,31 CN¥
Thấp
39,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
4,53 Tr
Chỉ số P/E
952,59
Cao nhất trong 52 tuần
92,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,21 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,00 Tr
Số nhân viên
703
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Hongtian Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên703
Ngày thành lập29 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdouson.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
494,65 Tr
197,78 Tr
117,86 Tr
264,71 Tr
Giá vốn hàng bán
331,30 Tr
202,03 Tr
120,10 Tr
229,79 Tr
Chi phí doanh thu
331,30 Tr
202,03 Tr
120,10 Tr
229,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,91 Tr
17,81 Tr
7,42 Tr
16,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,78 Tr
22,20 Tr
22,59 Tr
29,34 Tr
Chi phí hoạt động
16,57 Tr
70,53 Tr
15,04 Tr
78,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
347,87 Tr
272,57 Tr
135,13 Tr
308,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,78 Tr
-74,79 Tr
-17,27 Tr
-43,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,06 Tr
-1,21 Tr
-1,18 Tr
-598,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
139,01 Tr
-63,42 Tr
-19,74 Tr
-39,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,54 Tr
-77,46 Tr
-22,31 Tr
-48,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,20 Tr
-3,45 Tr
-31,03 N
-291,92 N
Thuế suất hiệu dụng
14,53%
5,43%
0,16%
0,73%
Chi phí hoạt động khác
-15,91 Tr
18,08 Tr
955,60 N
1,46 Tr
Thu nhập ròng
97,96 Tr
-47,92 Tr
-16,02 Tr
-31,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,80%
-24,23%
-13,59%
-11,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,46 Tr
4,81 Tr
474,82 N
2,55 Tr
Chi phí lãi suất
-7,58 Tr
-5,08 Tr
-4,34 Tr
-4,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,11 Tr
-261,66 N
-3,86 Tr
-2,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
156,76 Tr
-64,82 Tr
-7,30 Tr
-33,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
147,62 N
15,30 N
-
41,34 N
Các ứng dụng của Google