Finance

Danh sách
603799:SHA
Zhejiang Huayou Cobalt Co Ltd
32,25 CN¥
+0,22%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603799...
Mở
32,60 CN¥
Cao
32,85 CN¥
Thấp
31,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
64,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,08 Tr
Khối lượng
34,11 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
82,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,86 CN¥
EPS
3,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
829,75 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
32,60 CN¥
Cao
32,85 CN¥
Thấp
31,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
64,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,08 Tr
Khối lượng
34,11 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
82,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,86 CN¥
EPS
3,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
829,75 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Huayou Cobalt Co., Ltd primarily operates as a supplier of cobalt and its associated products, such as cobalt tetroxide, cobalt oxide, cobalt carbonate, cobalt hydroxide, cobalt oxalate, cobalt sulfate, and cobalt monoxide. The company is headquartered in the Tongxiang Economic Development Zone of Zhejiang, China. Throughout its history, Huayou Cobalt has focused on various aspects, including research, development, and manufacturing, with a particular emphasis on new energy Li-ion battery materials and advanced cobalt materials. The company has also organized its operations into four business units, which are Resources Development, New Materials Manufacturing, New Energy Manufacturing, and Recycling. These units collectively contribute to various aspects of the industrial ecosystem related to new energy lithium batteries, including cobalt and nickel mineral development, refining processes, Li-ion battery cathode material production, as well as reusing and recycling. Wikipedia
Giới thiệu về Zhejiang Huayou Cobalt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,5 N
Ngày thành lập22 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhuayou.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,74 T
22,08 T
25,80 T
29,76 T
Giá vốn hàng bán
18,04 T
17,49 T
20,47 T
24,52 T
Chi phí doanh thu
18,04 T
17,49 T
20,47 T
24,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
448,48 Tr
697,87 Tr
575,28 Tr
545,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
498,69 Tr
758,44 Tr
546,80 Tr
643,92 Tr
Chi phí hoạt động
1,01 T
1,74 T
1,30 T
1,59 T
Tổng chi phí hoạt động
19,05 T
19,24 T
21,77 T
26,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,70 T
2,84 T
4,04 T
3,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-189,93 Tr
131,58 Tr
-367,90 Tr
274,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,04 T
2,54 T
3,69 T
2,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,15 T
2,39 T
3,70 T
2,76 T
Chi phí thuế thu nhập
328,80 Tr
209,66 Tr
539,84 Tr
589,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,08%
8,24%
14,62%
22,62%
Chi phí hoạt động khác
-13,84 Tr
217,21 Tr
94,03 Tr
168,59 Tr
Thu nhập ròng
1,51 T
1,89 T
2,50 T
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
6,92%
8,58%
9,68%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
283,31 Tr
409,82 Tr
600,97 Tr
54,42 Tr
Chi phí lãi suất
-518,58 Tr
-671,25 Tr
-574,97 Tr
-608,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-235,27 Tr
-261,43 Tr
26,00 Tr
-554,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,83 T
4,06 T
5,25 T
4,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,25 Tr
18,42 Tr
-
-6,80 Tr
Các ứng dụng của Google