Finance

Danh sách
Tại sao 603798 tăng 3,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
603798:SHA
Qingdao Copton Technology Co Ltd
14,86 CN¥
+3,84%
(+0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603798...
Mở
14,38 CN¥
Cao
15,20 CN¥
Thấp
14,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,73 Tr
Khối lượng
9,49 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
93,74
Cao nhất trong 52 tuần
20,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
316
Mở
14,38 CN¥
Cao
15,20 CN¥
Thấp
14,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,73 Tr
Khối lượng
9,49 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
93,74
Cao nhất trong 52 tuần
20,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
316
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Copton Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên316
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcopton.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,57 Tr
198,27 Tr
313,97 Tr
212,18 Tr
Giá vốn hàng bán
150,70 Tr
168,84 Tr
221,53 Tr
175,29 Tr
Chi phí doanh thu
150,70 Tr
168,84 Tr
221,53 Tr
175,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,38 Tr
4,85 Tr
9,11 Tr
6,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,36 Tr
28,33 Tr
24,91 Tr
24,66 Tr
Chi phí hoạt động
22,59 Tr
41,51 Tr
37,71 Tr
33,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,28 Tr
210,35 Tr
259,24 Tr
209,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,29 Tr
-12,08 Tr
54,73 Tr
3,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,40 N
-269,83 N
-
-152,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,54 Tr
-5,90 Tr
56,52 Tr
-1,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,72 Tr
-11,43 Tr
57,90 Tr
5,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
176,64 N
-1,52 Tr
9,59 Tr
1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,94%
25,68%
16,98%
-92,73%
Chi phí hoạt động khác
-3,75 Tr
5,46 Tr
4,59 Tr
2,79 Tr
Thu nhập ròng
1,02 Tr
-3,72 Tr
46,45 Tr
-3,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,58%
-1,88%
14,79%
-1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,39 Tr
2,37 Tr
3,23 Tr
3,41 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,45 Tr
-50,93 N
-320,81 N
Chi phí lãi suất ròng
2,39 Tr
921,90 N
3,17 Tr
3,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,16 Tr
-3,77 Tr
63,04 Tr
11,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-88,39 N
-117,09 N
-
36,90 N
Các ứng dụng của Google