Finance

Danh sách
603797:SHA
Guangdong Liantai Envtl Prtn Co Ltd
4,55 CN¥
+0,89%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603797...
Mở
4,58 CN¥
Cao
4,67 CN¥
Thấp
4,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,42 Tr
Khối lượng
10,23 Tr
Chỉ số P/E
21,06
Cao nhất trong 52 tuần
5,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,62 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,34 Tr
Số nhân viên
725
Mở
4,58 CN¥
Cao
4,67 CN¥
Thấp
4,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,42 Tr
Khối lượng
10,23 Tr
Chỉ số P/E
21,06
Cao nhất trong 52 tuần
5,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,62 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,34 Tr
Số nhân viên
725
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Liantai Envtl Prtn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên725
Ngày thành lập14 thg 4, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang weblt-hbgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
239,20 Tr
264,51 Tr
260,63 Tr
260,65 Tr
Giá vốn hàng bán
93,48 Tr
103,16 Tr
105,85 Tr
102,31 Tr
Chi phí doanh thu
93,48 Tr
103,16 Tr
105,85 Tr
102,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
166,31 N
415,07 N
163,93 N
365,87 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,56 Tr
17,57 Tr
9,60 Tr
9,35 Tr
Chi phí hoạt động
46,59 Tr
76,79 Tr
35,07 Tr
66,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
140,07 Tr
179,95 Tr
140,92 Tr
168,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,14 Tr
84,56 Tr
119,71 Tr
92,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-345,63 N
-1,02 Tr
-178,22 N
-552,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
44,63 Tr
27,14 Tr
64,38 Tr
41,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,07 Tr
24,36 Tr
67,22 Tr
41,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,75 Tr
13,87 Tr
11,15 Tr
11,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,32%
51,10%
17,31%
28,21%
Chi phí hoạt động khác
507,91 N
927,92 N
1,43 Tr
-4,85 Tr
Thu nhập ròng
29,22 Tr
15,01 Tr
48,24 Tr
33,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,21%
5,67%
18,51%
12,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,72 N
34,43 N
47,32 N
24,02 N
Chi phí lãi suất
-54,47 Tr
-52,97 Tr
-52,52 Tr
-50,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,45 Tr
-52,93 Tr
-52,48 Tr
-50,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,17 Tr
126,23 Tr
161,38 Tr
134,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
2,84 Tr
Các ứng dụng của Google