Finance

Danh sách
Tại sao 603790 tăng 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
603790:SHA
Argus Shanghai Textile Chemicals Co Ltd
24,08 CN¥
+2,03%
(+0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603790...
Mở
23,93 CN¥
Cao
24,78 CN¥
Thấp
23,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 Tr
Khối lượng
2,37 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,58
Cao nhất trong 52 tuần
33,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,53 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,20 Tr
Số nhân viên
503
Mở
23,93 CN¥
Cao
24,78 CN¥
Thấp
23,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 Tr
Khối lượng
2,37 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,58
Cao nhất trong 52 tuần
33,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,53 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,20 Tr
Số nhân viên
503
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Argus Shanghai Textile Chemicals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên503
Ngày thành lập11 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webargus.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,92 Tr
189,37 Tr
274,75 Tr
248,34 Tr
Giá vốn hàng bán
125,22 Tr
131,02 Tr
181,87 Tr
170,79 Tr
Chi phí doanh thu
125,22 Tr
131,02 Tr
181,87 Tr
170,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,53 Tr
8,68 Tr
10,32 Tr
9,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,60 Tr
37,97 Tr
31,85 Tr
35,33 Tr
Chi phí hoạt động
43,17 Tr
48,09 Tr
47,31 Tr
45,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
168,39 Tr
179,11 Tr
229,18 Tr
216,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,53 Tr
10,25 Tr
45,56 Tr
32,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-965,81 N
129,81 N
-1,01 Tr
643,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,75 Tr
2,69 Tr
42,94 Tr
32,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,24 Tr
7,94 Tr
43,61 Tr
31,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,76 Tr
-4,22 Tr
5,62 Tr
5,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,62%
-156,65%
13,09%
17,68%
Chi phí hoạt động khác
-110,95 N
3,36 Tr
1,30 Tr
1,93 Tr
Thu nhập ròng
20,19 Tr
6,45 Tr
36,61 Tr
26,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,15%
3,41%
13,33%
10,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 Tr
898,55 N
39,14 N
2,39 Tr
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-1,76 Tr
-987,31 N
-1,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,28 N
-863,61 N
-948,17 N
1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,72 Tr
19,46 Tr
54,77 Tr
41,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,30 N
-89,25 N
-
127,06 N
Các ứng dụng của Google