Finance

Danh sách
603787:SHA
Jiangsu Xinri E-Vehicle Co Ltd
10,15 CN¥
+1,60%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603787...
Mở
10,10 CN¥
Cao
10,35 CN¥
Thấp
10,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
3,39 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
100,83
Cao nhất trong 52 tuần
17,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,80 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,10 CN¥
Cao
10,35 CN¥
Thấp
10,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
3,39 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
100,83
Cao nhất trong 52 tuần
17,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,80 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Xinri E-Vehicle Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxinri.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
539,05 Tr
939,63 Tr
1,06 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
489,39 Tr
813,98 Tr
930,71 Tr
Chi phí doanh thu
1,18 T
489,39 Tr
813,98 Tr
930,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,17 Tr
28,04 Tr
24,30 Tr
24,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,17 Tr
111,48 Tr
96,75 Tr
95,21 Tr
Chi phí hoạt động
139,31 Tr
145,57 Tr
126,06 Tr
130,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
634,96 Tr
940,04 Tr
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,77 Tr
-95,91 Tr
-407,95 N
-4,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,92 Tr
-7,13 Tr
-1,19 Tr
-470,74 N
EBT bao gồm các mục bất thường
64,73 Tr
-77,33 Tr
22,59 Tr
7,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,48 Tr
-95,93 Tr
23,12 Tr
1,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,60 Tr
-11,80 Tr
-2,56 Tr
-374,84 N
Thuế suất hiệu dụng
14,84%
15,26%
-11,33%
-4,97%
Chi phí hoạt động khác
-5,59 Tr
8,03 Tr
-120,78 N
7,42 Tr
Thu nhập ròng
54,96 Tr
-65,16 Tr
25,18 Tr
8,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,96%
-12,09%
2,68%
0,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,93 Tr
7,60 Tr
24,78 Tr
9,11 Tr
Chi phí lãi suất
-44,94 N
-99,58 N
-60,64 N
-380,30 N
Chi phí lãi suất ròng
4,89 Tr
7,50 Tr
24,72 Tr
8,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,71 Tr
-61,29 Tr
34,22 Tr
27,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,77 Tr
2,04 Tr
-
237,12 N
Các ứng dụng của Google