Finance

Danh sách
603779:SHA
Weilong Grape Wine Co Ltd
7,59 CN¥
-0,65%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603779...
Mở
7,74 CN¥
Cao
7,92 CN¥
Thấp
7,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,65 Tr
Khối lượng
10,19 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 CN¥
EPS
-0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,65 Tr
Số nhân viên
642
Mở
7,74 CN¥
Cao
7,92 CN¥
Thấp
7,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,65 Tr
Khối lượng
10,19 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 CN¥
EPS
-0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,65 Tr
Số nhân viên
642
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weilong Grape Wine Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên642
Ngày thành lập17 thg 12, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webweilong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,96 Tr
112,42 Tr
74,96 Tr
89,38 Tr
Giá vốn hàng bán
24,19 Tr
94,93 Tr
37,09 Tr
46,68 Tr
Chi phí doanh thu
24,19 Tr
94,93 Tr
37,09 Tr
46,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
466,92 N
528,37 N
589,18 N
482,28 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,09 Tr
40,00 Tr
29,75 Tr
35,24 Tr
Chi phí hoạt động
36,14 Tr
53,80 Tr
36,38 Tr
44,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,33 Tr
148,72 Tr
73,47 Tr
90,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,63 Tr
-36,31 Tr
1,49 Tr
-1,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-365,21 N
-158,11 N
-293,94 N
-354,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,49 Tr
-46,75 Tr
-1,24 Tr
-4,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
320,28 N
-16,98 Tr
-1,37 Tr
-4,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
655,59 N
4,76 Tr
6,26 Tr
-86,63 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,72%
-10,18%
-506,07%
1,90%
Chi phí hoạt động khác
5,65 Tr
10,06 Tr
5,99 Tr
7,74 Tr
Thu nhập ròng
-9,15 Tr
-51,51 Tr
-7,50 Tr
-4,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,30%
-45,82%
-10,00%
-4,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,99 N
21,90 Tr
10,99 N
3,12 N
Chi phí lãi suất
-2,99 Tr
-2,35 Tr
-2,58 Tr
-2,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,98 Tr
19,55 Tr
-2,56 Tr
-2,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,32 Tr
-27,12 Tr
10,68 Tr
7,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,74 N
11,05 Tr
-
8,76 N
Các ứng dụng của Google