Finance

Danh sách
603773:SHA
WG Tech JiangXi Group Co Ltd
71,60 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603773...
Mở
74,74 CN¥
Cao
74,77 CN¥
Thấp
70,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,13 Tr
Khối lượng
15,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
188,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,77 CN¥
EPS
-1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,60 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
74,74 CN¥
Cao
74,77 CN¥
Thấp
70,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,13 Tr
Khối lượng
15,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
188,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,77 CN¥
EPS
-1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,60 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WG Tech JiangXi Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,22 N
Ngày thành lập14 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwgtechjx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
710,10 Tr
651,20 Tr
594,05 Tr
633,93 Tr
Giá vốn hàng bán
574,09 Tr
596,92 Tr
494,62 Tr
555,31 Tr
Chi phí doanh thu
574,09 Tr
596,92 Tr
494,62 Tr
555,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,40 Tr
14,15 Tr
39,57 Tr
43,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,59 Tr
81,69 Tr
80,12 Tr
89,79 Tr
Chi phí hoạt động
92,40 Tr
112,90 Tr
124,22 Tr
142,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
666,49 Tr
709,82 Tr
618,83 Tr
698,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,61 Tr
-58,62 Tr
-24,79 Tr
-64,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
1,18 Tr
-677,40 N
476,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,76 Tr
-81,25 Tr
-43,67 Tr
-65,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,04 Tr
-76,17 Tr
-40,15 Tr
-79,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,84 Tr
10,92 Tr
2,51 Tr
3,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
275,19%
-13,44%
-5,75%
-5,60%
Chi phí hoạt động khác
-10,33 Tr
19,39 Tr
4,38 Tr
5,93 Tr
Thu nhập ròng
-12,79 Tr
-91,46 Tr
-51,10 Tr
-72,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,80%
-14,04%
-8,60%
-11,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,01 Tr
-
499,10 N
521,34 N
Chi phí lãi suất
-15,80 Tr
-18,06 Tr
-15,18 Tr
-15,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,79 Tr
-18,06 Tr
-14,69 Tr
-14,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,75 Tr
-20,26 Tr
13,57 Tr
-21,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-750,42 N
1,11 Tr
-
-3,30 Tr
Các ứng dụng của Google