Finance

Danh sách
603768:SHA
Changqing Machinery Co Ltd
11,39 CN¥
+1,79%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603768...
Mở
11,42 CN¥
Cao
11,55 CN¥
Thấp
11,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 CN¥
EPS
-0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
11,42 CN¥
Cao
11,55 CN¥
Thấp
11,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 CN¥
EPS
-0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changqing Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,64 N
Ngày thành lập2 thg 9, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhfcqjx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
964,27 Tr
964,57 Tr
919,07 Tr
990,90 Tr
Giá vốn hàng bán
776,66 Tr
1,04 T
756,33 Tr
896,69 Tr
Chi phí doanh thu
776,66 Tr
1,04 T
756,33 Tr
896,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,72 Tr
19,81 Tr
33,85 Tr
38,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,61 Tr
54,50 Tr
53,56 Tr
61,83 Tr
Chi phí hoạt động
151,97 Tr
87,46 Tr
95,08 Tr
109,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
928,63 Tr
1,13 T
851,40 Tr
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,64 Tr
-167,18 Tr
67,67 Tr
-14,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,62 Tr
-1,84 Tr
-572,03 N
-654,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,40 Tr
-148,34 Tr
9,88 Tr
11,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,48 Tr
-181,11 Tr
53,20 Tr
-29,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,12 Tr
-11,25 Tr
2,95 Tr
-603,63 N
Thuế suất hiệu dụng
-20,60%
7,58%
29,83%
-5,45%
Chi phí hoạt động khác
1,22 Tr
5,48 Tr
3,51 Tr
2,88 Tr
Thu nhập ròng
-47,52 Tr
-137,09 Tr
6,93 Tr
11,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,93%
-14,21%
0,75%
1,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 Tr
963,59 N
1,48 Tr
852,78 N
Chi phí lãi suất
-14,75 Tr
-13,06 Tr
-15,38 Tr
-15,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,54 Tr
-12,09 Tr
-13,90 Tr
-14,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,49 Tr
-85,26 Tr
149,59 Tr
74,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
614,83 N
-1,20 Tr
-
-570,28 N
Các ứng dụng của Google