Finance

Danh sách
603766:SHA
Loncin Motor Co Ltd
14,54 CN¥
-0,07%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603766...
Mở
14,49 CN¥
Cao
14,77 CN¥
Thấp
14,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,50 Tr
Khối lượng
10,91 Tr
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,92
Cao nhất trong 52 tuần
16,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,84 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
10 N
Mở
14,49 CN¥
Cao
14,77 CN¥
Thấp
14,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,50 Tr
Khối lượng
10,91 Tr
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,92
Cao nhất trong 52 tuần
16,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,84 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Loncin Motor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,80 T
4,58 T
4,52 T
5,25 T
Giá vốn hàng bán
3,90 T
3,78 T
3,64 T
4,23 T
Chi phí doanh thu
3,90 T
3,78 T
3,64 T
4,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,67 Tr
179,55 Tr
79,96 Tr
107,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,39 Tr
419,19 Tr
146,73 Tr
178,93 Tr
Chi phí hoạt động
318,26 Tr
771,04 Tr
324,21 Tr
427,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,22 T
4,55 T
3,97 T
4,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
589,54 Tr
23,26 Tr
555,83 Tr
594,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,64 Tr
-11,06 Tr
-39,31 Tr
42,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
595,80 Tr
72,20 Tr
566,05 Tr
618,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
628,26 Tr
37,58 Tr
565,55 Tr
610,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
94,96 Tr
8,83 Tr
89,86 Tr
95,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,94%
12,23%
15,87%
15,44%
Chi phí hoạt động khác
42,32 Tr
161,52 Tr
96,53 Tr
143,99 Tr
Thu nhập ròng
502,59 Tr
70,94 Tr
471,33 Tr
519,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,46%
1,55%
10,42%
9,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,34 Tr
48,05 Tr
51,41 Tr
58,12 Tr
Chi phí lãi suất
-7,04 Tr
-8,33 Tr
-2,38 Tr
-2,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,30 Tr
39,71 Tr
49,04 Tr
55,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
705,93 Tr
143,63 Tr
676,20 Tr
697,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,42 Tr
-61,02 Tr
-
-641,44 N
Các ứng dụng của Google