Finance

Danh sách
603759:SHA
Haitian Water Group Co Ltd
7,45 CN¥
+1,22%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603759...
Mở
7,51 CN¥
Cao
7,55 CN¥
Thấp
7,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,99 Tr
Khối lượng
2,94 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,05
Cao nhất trong 52 tuần
16,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
7,51 CN¥
Cao
7,55 CN¥
Thấp
7,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,99 Tr
Khối lượng
2,94 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,05
Cao nhất trong 52 tuần
16,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haitian Water Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập7 thg 3, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,18 T
1,51 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
828,65 Tr
1,00 T
1,35 T
1,18 T
Chi phí doanh thu
828,65 Tr
1,00 T
1,35 T
1,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,06 Tr
12,49 Tr
22,35 Tr
23,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,65 Tr
73,26 Tr
72,11 Tr
65,79 Tr
Chi phí hoạt động
103,81 Tr
88,22 Tr
96,46 Tr
103,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
932,47 Tr
1,09 T
1,45 T
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,39 Tr
87,42 Tr
63,16 Tr
84,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,78 Tr
-7,12 Tr
-2,05 Tr
-2,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,11 Tr
89,06 Tr
12,27 Tr
42,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,74 Tr
44,03 Tr
20,08 Tr
38,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,84 Tr
13,44 Tr
3,98 Tr
7,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,29%
15,09%
32,46%
17,55%
Chi phí hoạt động khác
4,20 Tr
6,19 Tr
3,69 Tr
6,57 Tr
Thu nhập ròng
42,55 Tr
72,84 Tr
3,87 Tr
29,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
6,19%
0,26%
2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,40 Tr
2,91 Tr
4,76 Tr
Chi phí lãi suất
-39,20 Tr
-38,82 Tr
-43,93 Tr
-45,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,20 Tr
-33,42 Tr
-41,02 Tr
-40,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,99 Tr
160,16 Tr
-
165,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,46 Tr
-7,49 Tr
-
-489,21 N
Các ứng dụng của Google