Finance

Danh sách
Tại sao 603758 tăng 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
603758:SHA
Chongqing QinAn M&E PLC
9,70 CN¥
+2,43%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603758...
Mở
9,54 CN¥
Cao
9,96 CN¥
Thấp
9,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,27 Tr
Khối lượng
6,90 Tr
Chỉ số P/E
36,94
Cao nhất trong 52 tuần
19,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,39 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,54 CN¥
Cao
9,96 CN¥
Thấp
9,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,27 Tr
Khối lượng
6,90 Tr
Chỉ số P/E
36,94
Cao nhất trong 52 tuần
19,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,39 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing QinAn M&E PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập5 thg 9, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webqamemc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
316,10 Tr
360,77 Tr
366,32 Tr
339,23 Tr
Giá vốn hàng bán
244,95 Tr
304,09 Tr
286,95 Tr
270,90 Tr
Chi phí doanh thu
244,95 Tr
304,09 Tr
286,95 Tr
270,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,91 Tr
13,07 Tr
22,57 Tr
16,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,18 Tr
26,07 Tr
24,32 Tr
24,18 Tr
Chi phí hoạt động
30,55 Tr
45,19 Tr
47,94 Tr
45,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
275,50 Tr
349,28 Tr
334,89 Tr
316,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,60 Tr
11,49 Tr
31,44 Tr
23,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
916,82 N
603,28 N
-138,46 N
-228,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
54,79 Tr
18,62 Tr
27,79 Tr
22,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,09 Tr
14,92 Tr
31,30 Tr
21,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,95 Tr
430,74 N
4,33 Tr
-2,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,22%
2,31%
15,58%
-8,92%
Chi phí hoạt động khác
563,83 N
5,86 Tr
1,16 Tr
3,74 Tr
Thu nhập ròng
50,84 Tr
18,19 Tr
23,44 Tr
24,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,08%
5,04%
6,40%
7,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,54 Tr
3,26 Tr
4,50 Tr
2,78 Tr
Chi phí lãi suất
-
-247,62 N
-4,50 Tr
-3,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,54 Tr
3,01 Tr
129,00
-847,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,72 Tr
48,82 Tr
68,78 Tr
71,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,54 N
20,54 N
-
-13,31 N
Các ứng dụng của Google