Finance

Danh sách
Tại sao 603757 giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
603757:SHA
Zhejiang Dayuan Pumps Industry Co Ltd
64,86 CN¥
-2,50%
(-1,66) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603757...
Mở
67,75 CN¥
Cao
68,51 CN¥
Thấp
64,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,07 Tr
Khối lượng
6,12 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
150,23
Cao nhất trong 52 tuần
86,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,03 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
67,75 CN¥
Cao
68,51 CN¥
Thấp
64,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,07 Tr
Khối lượng
6,12 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
150,23
Cao nhất trong 52 tuần
86,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,03 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Dayuan Pumps Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,16 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnpumps.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
480,26 Tr
483,06 Tr
363,61 Tr
533,51 Tr
Giá vốn hàng bán
354,93 Tr
371,89 Tr
278,73 Tr
413,86 Tr
Chi phí doanh thu
354,93 Tr
371,89 Tr
278,73 Tr
413,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,87 Tr
37,00 Tr
27,42 Tr
32,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,82 Tr
72,84 Tr
44,13 Tr
58,09 Tr
Chi phí hoạt động
78,24 Tr
122,64 Tr
64,84 Tr
100,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,17 Tr
494,53 Tr
343,56 Tr
514,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,09 Tr
-11,46 Tr
20,05 Tr
18,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,58 Tr
-4,71 Tr
-8,20 Tr
7,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,51 Tr
425,80 N
12,65 Tr
20,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,30 Tr
-10,38 Tr
13,93 Tr
16,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,48 Tr
-2,70 Tr
1,48 Tr
440,30 N
Thuế suất hiệu dụng
3,75%
-634,16%
11,71%
2,18%
Chi phí hoạt động khác
-8,57 Tr
14,54 Tr
-5,03 Tr
7,53 Tr
Thu nhập ròng
39,18 Tr
4,68 Tr
11,46 Tr
20,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,16%
0,97%
3,15%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,34 Tr
4,00 Tr
2,13 Tr
2,67 Tr
Chi phí lãi suất
-4,18 Tr
-
-54,00 N
-57,18 N
Chi phí lãi suất ròng
159,27 N
4,00 Tr
2,08 Tr
2,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,45 Tr
6,59 Tr
38,10 Tr
40,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,20 N
3,37 Tr
-
1,37 Tr
Các ứng dụng của Google