Finance

Danh sách
Tại sao 603737 tăng 5,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
603737:SHA
Skshu Paint Co Ltd
22,50 CN¥
+5,53%
(+1,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603737...
Mở
21,75 CN¥
Cao
23,28 CN¥
Thấp
21,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 Tr
Khối lượng
12,23 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,12
Cao nhất trong 52 tuần
48,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,93 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,13 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
21,75 CN¥
Cao
23,28 CN¥
Thấp
21,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 Tr
Khối lượng
12,23 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,12
Cao nhất trong 52 tuần
48,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,93 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,13 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skshu Paint Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,92 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,58 T
3,14 T
2,44 T
3,60 T
Giá vốn hàng bán
2,37 T
2,00 T
1,68 T
2,54 T
Chi phí doanh thu
2,37 T
2,00 T
1,68 T
2,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
66,17 Tr
102,60 Tr
57,54 Tr
73,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
658,41 Tr
875,57 Tr
609,74 Tr
628,88 Tr
Chi phí hoạt động
609,71 Tr
1,23 T
588,73 Tr
905,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,98 T
3,23 T
2,27 T
3,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
595,53 Tr
-96,54 Tr
162,36 Tr
159,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,19 Tr
48,31 Tr
6,58 Tr
-11,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
375,57 Tr
56,22 Tr
133,62 Tr
234,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
546,92 Tr
-46,00 Tr
146,18 Tr
126,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,41 Tr
29,65 Tr
30,03 Tr
50,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,14%
52,74%
22,48%
21,55%
Chi phí hoạt động khác
-186,05 Tr
258,71 Tr
-83,60 Tr
118,96 Tr
Thu nhập ròng
307,77 Tr
31,30 Tr
106,68 Tr
194,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,61%
1,00%
4,38%
5,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,43 Tr
27,16 Tr
8,61 Tr
7,45 Tr
Chi phí lãi suất
-36,84 Tr
-24,98 Tr
-31,37 Tr
-29,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,41 Tr
2,18 Tr
-22,76 Tr
-21,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
706,98 Tr
23,24 Tr
282,14 Tr
283,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,22 Tr
5,34 Tr
-
1,79 Tr
Các ứng dụng của Google