Finance

Danh sách
Tại sao 603733 giảm 4,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
603733:SHA
Xianhe Co Ltd
16,59 CN¥
-4,10%
(-0,71) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603733...
Mở
17,09 CN¥
Cao
17,12 CN¥
Thấp
16,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,14 Tr
Khối lượng
7,00 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
29,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,49 CN¥
EPS
1,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
17,09 CN¥
Cao
17,12 CN¥
Thấp
16,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,14 Tr
Khối lượng
7,00 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
29,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,49 CN¥
EPS
1,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xianhe Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,07 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,07 T
3,28 T
3,17 T
3,14 T
Giá vốn hàng bán
2,58 T
2,89 T
2,70 T
2,68 T
Chi phí doanh thu
2,58 T
2,89 T
2,70 T
2,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,00 Tr
56,22 Tr
49,73 Tr
58,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,69 Tr
67,61 Tr
65,97 Tr
67,37 Tr
Chi phí hoạt động
14,86 Tr
239,09 Tr
138,10 Tr
150,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,60 T
3,13 T
2,84 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
474,39 Tr
146,26 Tr
331,84 Tr
308,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
10,23 Tr
83,84 N
-3,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
353,95 Tr
268,64 Tr
283,08 Tr
324,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
431,35 Tr
130,61 Tr
283,54 Tr
273,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,49 Tr
32,62 Tr
31,44 Tr
31,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,70%
12,14%
11,11%
9,85%
Chi phí hoạt động khác
-88,63 Tr
110,10 Tr
17,51 Tr
22,42 Tr
Thu nhập ròng
303,52 Tr
234,61 Tr
250,87 Tr
289,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,88%
7,15%
7,92%
9,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,31 Tr
77,64 Tr
42,44 Tr
53,89 Tr
Chi phí lãi suất
-90,49 Tr
-92,46 Tr
-90,83 Tr
-93,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,18 Tr
-14,82 Tr
-48,39 Tr
-39,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
602,06 Tr
366,70 Tr
552,28 Tr
570,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
104,01 N
-93,72 N
-
-94,20 N
Các ứng dụng của Google