Finance

Danh sách
Tại sao 603730 tăng 3,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
603730:SHA
Shanghai Daimay Automotive Inter Co Ltd
9,96 CN¥
+3,75%
(+0,36) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603730...
Mở
9,66 CN¥
Cao
10,08 CN¥
Thấp
9,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,47 Tr
Khối lượng
20,05 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,46
Cao nhất trong 52 tuần
14,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,76 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
410,30 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
9,66 CN¥
Cao
10,08 CN¥
Thấp
9,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,47 Tr
Khối lượng
20,05 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,46
Cao nhất trong 52 tuần
14,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,76 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
410,30 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Daimay Automotive Inter Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập20 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdaimay.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 T
1,63 T
1,54 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,34 T
1,12 T
1,05 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,34 T
1,12 T
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,31 Tr
66,77 Tr
45,54 Tr
46,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,95 Tr
55,71 Tr
119,85 Tr
151,13 Tr
Chi phí hoạt động
151,46 Tr
149,96 Tr
170,83 Tr
203,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,49 T
1,29 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
306,17 Tr
138,53 Tr
245,08 Tr
225,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-238,63 Tr
236,64 Tr
-31,76 Tr
32,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
256,27 Tr
260,03 Tr
205,43 Tr
281,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,24 Tr
351,40 Tr
203,97 Tr
178,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,89 Tr
45,00 Tr
19,00 Tr
47,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,64%
17,30%
9,25%
16,96%
Chi phí hoạt động khác
-13,58 Tr
28,69 Tr
5,88 Tr
4,53 Tr
Thu nhập ròng
203,38 Tr
215,03 Tr
186,43 Tr
233,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,56%
13,22%
12,11%
15,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,43 Tr
9,40 Tr
3,32 Tr
6,60 Tr
Chi phí lãi suất
-11,91 Tr
-7,17 Tr
-12,67 Tr
-11,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,48 Tr
2,23 Tr
-9,35 Tr
-5,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
350,39 Tr
188,06 Tr
294,62 Tr
280,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-117,29 N
-33,17 Tr
-
-976,02 N
Các ứng dụng của Google