Finance

Danh sách
603729:SHA
Shanghai LongYun Clt Crtn Tech Grp CoLtd
12,06 CN¥
-1,79%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603729...
Mở
12,31 CN¥
Cao
12,49 CN¥
Thấp
12,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
966,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,21 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,34 Tr
Số nhân viên
137
Mở
12,31 CN¥
Cao
12,49 CN¥
Thấp
12,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
966,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,21 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,34 Tr
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai LongYun Clt Crtn Tech Grp CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập10 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webobm.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,11 Tr
-34,21 Tr
82,25 Tr
45,76 Tr
Giá vốn hàng bán
122,03 Tr
-49,71 Tr
69,53 Tr
31,11 Tr
Chi phí doanh thu
122,03 Tr
-49,71 Tr
69,53 Tr
31,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,21 Tr
1,35 Tr
1,05 Tr
959,89 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,45 Tr
-8,34 Tr
7,12 Tr
8,94 Tr
Chi phí hoạt động
47,45 Tr
32,83 Tr
6,69 Tr
9,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,49 Tr
-16,88 Tr
76,23 Tr
40,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-52,37 Tr
-17,32 Tr
6,03 Tr
5,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-156,70 N
6,98 Tr
-781,40 N
-779,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-51,04 Tr
-43,09 Tr
2,55 Tr
5,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-54,76 Tr
-11,80 Tr
2,55 Tr
4,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-535,68 N
-220,69 N
272,64 N
2,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,05%
0,51%
10,71%
54,60%
Chi phí hoạt động khác
38,52 N
1,07 Tr
-671,50 N
1,60 Tr
Thu nhập ròng
-50,36 Tr
-42,68 Tr
2,41 Tr
2,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-43,00%
124,77%
2,93%
5,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,42 N
972,12 N
80,00 N
104,10 N
Chi phí lãi suất
-2,24 Tr
-2,42 Tr
-1,82 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,23 Tr
-1,45 Tr
-1,74 Tr
-1,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-52,30 Tr
-17,30 Tr
6,05 Tr
5,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
502,84 N
-691,97 N
-
-851,00
Các ứng dụng của Google