Finance

Danh sách
603728:SHA
Shanghai Moons' Electric Co Ltd
44,23 CN¥
+0,48%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603728...
Mở
44,80 CN¥
Cao
45,33 CN¥
Thấp
43,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
259,58
Cao nhất trong 52 tuần
77,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,43 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
44,80 CN¥
Cao
45,33 CN¥
Thấp
43,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 Tr
Khối lượng
4,60 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
259,58
Cao nhất trong 52 tuần
77,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,43 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Moons' Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,91 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webmoons.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
728,54 Tr
718,86 Tr
700,40 Tr
866,73 Tr
Giá vốn hàng bán
459,77 Tr
448,80 Tr
441,09 Tr
547,26 Tr
Chi phí doanh thu
459,77 Tr
448,80 Tr
441,09 Tr
547,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,88 Tr
76,21 Tr
73,99 Tr
79,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,30 Tr
167,48 Tr
166,53 Tr
207,42 Tr
Chi phí hoạt động
243,99 Tr
256,52 Tr
239,11 Tr
301,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
703,76 Tr
705,32 Tr
680,20 Tr
848,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,78 Tr
13,54 Tr
20,20 Tr
18,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-544,16 N
-506,01 N
-8,08 Tr
6,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,83 Tr
1,19 Tr
7,69 Tr
23,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,92 Tr
7,66 Tr
11,49 Tr
11,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
669,06 N
-10,95 Tr
-6,00 Tr
-135,51 N
Thuế suất hiệu dụng
2,81%
-919,76%
-78,12%
-0,57%
Chi phí hoạt động khác
-5,46 Tr
12,35 Tr
41,45 N
6,11 Tr
Thu nhập ròng
22,88 Tr
11,29 Tr
13,82 Tr
23,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,14%
1,57%
1,97%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,71 Tr
3,83 Tr
3,03 Tr
3,65 Tr
Chi phí lãi suất
-3,75 Tr
-2,49 Tr
-3,66 Tr
-4,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,82 N
1,34 Tr
-625,23 N
-1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,39 Tr
37,11 Tr
43,76 Tr
45,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-184,66 N
-
-448,00 N
Các ứng dụng của Google