Finance

Danh sách
Tại sao 603727 giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
603727:SHA
Bomesc Offshore Engineering Co Ltd
18,97 CN¥
-2,22%
(-0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603727...
Mở
19,27 CN¥
Cao
19,68 CN¥
Thấp
18,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,53 Tr
Khối lượng
6,64 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,40 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,27 CN¥
Cao
19,68 CN¥
Thấp
18,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,53 Tr
Khối lượng
6,64 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,40 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bomesc Offshore Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbomesc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
279,76 Tr
577,67 Tr
257,61 Tr
506,70 Tr
Giá vốn hàng bán
224,20 Tr
424,20 Tr
252,37 Tr
470,23 Tr
Chi phí doanh thu
224,20 Tr
424,20 Tr
252,37 Tr
470,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,81 Tr
17,13 Tr
14,01 Tr
25,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,63 Tr
35,90 Tr
25,35 Tr
25,32 Tr
Chi phí hoạt động
-26,97 Tr
219,92 Tr
54,70 Tr
122,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,23 Tr
644,12 Tr
307,06 Tr
592,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,54 Tr
-66,45 Tr
-49,45 Tr
-85,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,34 Tr
-23,06 Tr
27,83 Tr
-28,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,83 Tr
48,54 Tr
-68,36 Tr
-14,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,06 Tr
-33,24 Tr
-18,14 Tr
-67,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,19 Tr
10,50 Tr
-9,47 Tr
-2,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,82%
21,63%
13,85%
19,32%
Chi phí hoạt động khác
13,68 Tr
-570,37 N
-237,17 N
-258,67 N
Thu nhập ròng
11,02 Tr
38,04 Tr
-58,90 Tr
-11,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,94%
6,58%
-22,86%
-2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,18 Tr
2,58 Tr
4,74 Tr
10,06 Tr
Chi phí lãi suất
-728,95 N
-819,79 N
-1,27 Tr
-1,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,46 Tr
1,76 Tr
3,48 Tr
8,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,91 Tr
-37,99 Tr
-21,00 Tr
-59,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
37,87 N
-
71,70 N
Các ứng dụng của Google