Finance

Danh sách
603722:SHA
Wuxi Acryl Technology Co Ltd
25,68 CN¥
+1,54%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603722...
Mở
25,62 CN¥
Cao
26,43 CN¥
Thấp
25,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
999,40 N
Khối lượng
1,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
47,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,08 CN¥
EPS
-0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,70 Tr
Số nhân viên
343
Mở
25,62 CN¥
Cao
26,43 CN¥
Thấp
25,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
999,40 N
Khối lượng
1,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
47,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,08 CN¥
EPS
-0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,70 Tr
Số nhân viên
343
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Acryl Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên343
Ngày thành lập8 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,36 Tr
149,08 Tr
148,38 Tr
151,00 Tr
Giá vốn hàng bán
121,64 Tr
145,02 Tr
148,16 Tr
139,64 Tr
Chi phí doanh thu
121,64 Tr
145,02 Tr
148,16 Tr
139,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,27 Tr
16,37 Tr
3,43 Tr
11,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,54 Tr
10,49 Tr
11,55 Tr
7,84 Tr
Chi phí hoạt động
19,20 Tr
28,24 Tr
15,04 Tr
20,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
140,83 Tr
173,26 Tr
163,20 Tr
160,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,47 Tr
-24,18 Tr
-14,82 Tr
-9,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
128,94 N
-224,03 N
-2,62 Tr
2,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,06 Tr
-23,64 Tr
-15,41 Tr
-10,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,04 Tr
-24,50 Tr
-16,23 Tr
-10,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,94 Tr
-4,74 Tr
-2,26 Tr
-1,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,83%
20,06%
14,64%
17,19%
Chi phí hoạt động khác
666,36 N
380,53 N
984,58 N
581,66 N
Thu nhập ròng
-11,08 Tr
-18,81 Tr
-13,00 Tr
-8,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,98%
-12,62%
-8,76%
-5,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
893,75 N
964,41 N
1,21 Tr
879,06 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
893,75 N
964,41 N
1,21 Tr
879,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,22 Tr
-15,70 Tr
-6,34 Tr
2,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-161,68 N
161,68 N
-
-
Các ứng dụng của Google