Finance

Danh sách
Tại sao 603713 giảm 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
603713:SHA
Milkyway Intelligent Sply Ch Sr Gr CoLtd
57,19 CN¥
-3,33%
(-1,97) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603713...
Mở
59,82 CN¥
Cao
60,16 CN¥
Thấp
56,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,32
Cao nhất trong 52 tuần
83,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,90 CN¥
EPS
3,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,47 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
59,82 CN¥
Cao
60,16 CN¥
Thấp
56,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,32
Cao nhất trong 52 tuần
83,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,90 CN¥
EPS
3,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,47 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Milkyway Intelligent Sply Ch Sr Gr CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,94 N
Ngày thành lập28 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webmwclg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,64 T
2,66 T
3,74 T
4,23 T
Giá vốn hàng bán
3,23 T
2,33 T
3,33 T
3,78 T
Chi phí doanh thu
3,23 T
2,33 T
3,33 T
3,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,81 Tr
14,43 Tr
10,30 Tr
12,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,07 Tr
100,68 Tr
90,42 Tr
111,93 Tr
Chi phí hoạt động
124,97 Tr
130,27 Tr
88,18 Tr
135,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,36 T
2,46 T
3,42 T
3,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,05 Tr
201,52 Tr
327,19 Tr
314,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,05 Tr
-18,67 Tr
-19,70 Tr
24,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
252,29 Tr
167,40 Tr
276,18 Tr
295,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,45 Tr
130,80 Tr
276,13 Tr
274,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,61 Tr
43,65 Tr
55,81 Tr
57,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,08%
26,08%
20,21%
19,30%
Chi phí hoạt động khác
15,00 Tr
11,96 Tr
-10,25 Tr
11,20 Tr
Thu nhập ròng
172,96 Tr
101,81 Tr
184,41 Tr
196,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,76%
3,82%
4,93%
4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,01
0,58
1,07
1,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,68 Tr
16,44 Tr
7,52 Tr
13,88 Tr
Chi phí lãi suất
-39,95 Tr
-39,02 Tr
-38,87 Tr
-45,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,27 Tr
-22,58 Tr
-31,35 Tr
-31,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
329,72 Tr
251,31 Tr
376,97 Tr
364,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-224,22 N
271,06 N
-
-1,74 Tr
Các ứng dụng của Google