Finance

Danh sách
603711:SHA
Công ty Thực phẩm Hương Phiêu Phiêu
11,83 CN¥
-1,17%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603711...
Mở
12,04 CN¥
Cao
12,14 CN¥
Thấp
11,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
3,62 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,29
Cao nhất trong 52 tuần
17,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,86 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
12,04 CN¥
Cao
12,14 CN¥
Thấp
11,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
3,62 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,29
Cao nhất trong 52 tuần
17,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,86 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Thực phẩm Hương Phiêu Phiêu
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập12 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinaxpp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
648,56 Tr
1,24 T
878,32 Tr
398,37 Tr
Giá vốn hàng bán
396,55 Tr
712,29 Tr
519,58 Tr
309,89 Tr
Chi phí doanh thu
396,55 Tr
712,29 Tr
519,58 Tr
309,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,84 Tr
11,11 Tr
10,21 Tr
10,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
225,03 Tr
251,69 Tr
225,72 Tr
194,42 Tr
Chi phí hoạt động
225,91 Tr
301,01 Tr
245,89 Tr
215,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
622,47 Tr
1,01 T
765,47 Tr
525,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,09 Tr
228,61 Tr
112,85 Tr
-127,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,49 Tr
952,62 N
-2,15 Tr
1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,67 Tr
252,80 Tr
121,03 Tr
-113,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,25 Tr
233,74 Tr
118,56 Tr
-117,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,66 Tr
68,67 Tr
27,77 Tr
-30,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,08%
27,17%
22,94%
27,16%
Chi phí hoạt động khác
-14,16 Tr
35,41 Tr
4,47 Tr
6,75 Tr
Thu nhập ròng
8,18 Tr
184,45 Tr
93,39 Tr
-82,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,26%
14,85%
10,63%
-20,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,25 Tr
9,65 Tr
9,83 Tr
15,13 Tr
Chi phí lãi suất
-1,25 Tr
-2,52 Tr
-1,96 Tr
-2,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,99 Tr
7,13 Tr
7,87 Tr
12,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,55 Tr
272,53 Tr
156,76 Tr
-79,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-712,26 N
-90,47 N
-
1,04 Tr
Các ứng dụng của Google